NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsA-Test từ vựng N5 bài 23
Total questions: 20
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
まわします
a)
kéo
b)
vặn (núm)
c)
sờ, chạm
d)
đi qua cầu
2.
かえます
a)
đổi
b)
kéo
c)
sờ, chạm
d)
vặn (núm)
3.
さわります
a)
đổi
b)
vặn (núm)
c)
đi qua cầu
d)
sờ, chạm
4.
みちをあるきます
a)
con đường
b)
leo núi
c)
đi dạo công viên
d)
đi bộ trên đường
5.
ひっこしします
a)
đi qua cầu
b)
cẩn thận với ô tô
c)
chuyển nhà
d)
đồng hồ chạy
6.
おと
a)
âm thanh
b)
âm nhạc
c)
đèn tín hiệu
d)
bài hát
7.
こしょう
a)
máy móc
b)
hỏng
c)
vặn (núm)
d)
sờ, chạm
8.
でんきや
a)
điện
b)
cửa hàng
c)
cửa hàng đồ điện
d)
hiệu sách
9.
しんごう
a)
cầu
b)
bãi đậu xe
c)
ngã tư
d)
đèn tín hiệu
10.
ちゅうしゃじょう
a)
đèn tín hiệu
b)
bãi đậu xe
c)
ngã tư
d)
cẩn thận với ô tô
11.
kéo
a)
まわします
b)
かえます
c)
ひきます
d)
ききます
12.
sờ, chạm
a)
まわします
b)
さわります
c)
かぶります
d)
わたります
13.
máy móc
a)
かいぎ
b)
でんきや
c)
こしょう
d)
きかい
14.
chuyển nhà
a)
まわします
b)
しゅうりします
c)
でんわします
d)
ひっこしします
15.
cỡ, kích thước
a)
セーター
b)
アパート
c)
サイズ
d)
コート
16.
cầu
a)
つまみ
b)
かど
c)
ほし
d)
はし
17.
chú ý, cẩn thận
a)
ぼうしをかぶります
b)
やくにたちます
c)
ひっこしします
d)
きをつけます
18.
đèn tín hiệu
a)
こうさてん
b)
しんごう
c)
こしょう
d)
でんき
19.
đi qua cầu
a)
くるまにきをつけます
b)
はしをわたります
c)
みちをあるきます
d)
とけいがうごきます
20.
đồng hồ chạy
a)
きをつけます
b)
はしをわたります
c)
おつりがでます
d)
とけいがうごきます
Reset
