wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

N3漢字1週ー1日目

Total questions: 88

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.
駐車
a)
ちゅうしゃ
b)
かんけい
c)
ほうこう
d)
まんしゃ
2.
無休
a)
むきゅう
b)
むだん
c)
きんし
d)
まんいん
3.
無料
a)
むりょう
b)
だんすい
c)
かんしん
d)
ふまん
4.
無理
a)
むり
b)
ちゅうしゃ
c)
かんけい
d)
ほうこう
5.
満車
a)
まんしゃ
b)
むきゅう
c)
むだん
d)
きんし
6.
満員
a)
まんいん
b)
むりょう
c)
だんすい
d)
かんしん
7.
不満
a)
ふまん
b)
むり
c)
ちゅうしゃ
d)
かんけい
8.
方向
a)
ほうこう
b)
まんしゃ
c)
むきゅう
d)
むだん
9.
禁止
a)
きんし
b)
まんいん
c)
むりょう
d)
だんすい
10.
関心
a)
かんしん
b)
ふまん
c)
むり
d)
ちゅうしゃ
11.
関係
a)
かんけい
b)
ほうこう
c)
まんしゃ
d)
むきゅう
12.
無断
a)
むだん
b)
きんし
c)
まんいん
d)
むりょう
13.
断水
a)
だんすい
b)
かんしん
c)
ふまん
d)
むり
14.
ちゅうしゃ
a)
駐車
b)
関係
c)
方向
d)
満車
15.
むきゅう
a)
無休
b)
無断
c)
禁止
d)
満員
16.
むりょう
a)
無料
b)
断水
c)
関心
d)
不満
17.
むり
a)
無理
b)
駐車
c)
関係
d)
方向
18.
まんしゃ
a)
満車
b)
無休
c)
無断
d)
禁止
19.
まんいん
a)
満員
b)
無料
c)
断水
d)
関心
20.
ふまん
a)
不満
b)
無理
c)
駐車
d)
関係
21.
ほうこう
a)
方向
b)
満車
c)
無休
d)
無断
22.
きんし
a)
禁止
b)
満員
c)
無料
d)
断水
23.
かんしん
a)
関心
b)
不満
c)
無理
d)
駐車
24.
かんけい
a)
関係
b)
方向
c)
満車
d)
無休
25.
むだん
a)
無断
b)
禁止
c)
満員
d)
無料
26.
だんすい
a)
断水
b)
関心
c)
不満
d)
無理
27.
駐車場
a)
ちゅうしゃじょう
b)
ちょうしゃじょう
c)
ちゅうしゃじょ
d)
ちゅうしょじょう
28.
a)
かかり
b)
はかり
c)
ひかり
d)
ほこり
29.
無い
a)
ない
b)
まい
c)
かい
d)
たい
30.
向こう
a)
むこう
b)
まこう
c)
みこう
d)
もこう
31.
向かう
a)
むかう
b)
みかう
c)
あかう
d)
たたかう
32.
向き
a)
むき
b)
すき
c)
つき
d)
さき
33.
関する
a)
かんする
b)
たいする
c)
がんする
d)
けいする
34.
断る
a)
ことわる
b)
かたる
c)
さわる
d)
かわる
35.
ちゅうしゃじょう
a)
駐車場
b)
駐輪場
c)
馬車場
d)
駐車易
36.
かかり
a)
b)
c)
d)
37.
ない
a)
無い
b)
浅い
c)
深い
d)
重い
38.
むこう
a)
向こう
b)
囲こう
c)
国こう
d)
何こう
39.
むかう
a)
向かう
b)
囲かう
c)
国かう
d)
何かう
40.
むき
a)
向き
b)
荷き
c)
同き
d)
囲き
41.
かんする
a)
関する
b)
間する
c)
開する
d)
聞する
42.
ことわる
a)
断る
b)
新る
c)
係る
d)
無る
43.
駐車
a)
Đỗ xe
b)
Cắt nguồn nước
c)
Có liên quan
d)
Hướng về
44.
駐車場
a)
Bãi đỗ xe
b)
Từ chối
c)
Quan hệ
d)
Phù hợp, dành cho + N (danh từ)
45.
無休
a)
Làm việc không có ngày nghỉ
b)
Qua đường, băng qua
c)
Người chịu trách nhiệm
d)
Cấm
46.
無料
a)
Không mất tiền phí
b)
Đường dành cho người đi bộ
c)
Tự ý, không có sự cho phép
d)
Quan tâm
47.
無理
a)
Vô lý, quá sức
b)
Đỗ xe
c)
Cắt nguồn nước
d)
Có liên quan
48.
無い
a)
Không có
b)
Bãi đỗ xe
c)
Từ chối
d)
Quan hệ
49.
満車
a)
Đầy xe
b)
Làm việc không có ngày nghỉ
c)
Qua đường, băng qua
d)
Người chịu trách nhiệm
50.
満員
a)
Đầy người
b)
Không mất tiền phí
c)
Đường dành cho người đi bộ
d)
Tự ý, không có sự cho phép
51.
不満
a)
Bất mãn
b)
Vô lý, quá sức
c)
Đỗ xe
d)
Cắt nguồn nước
52.
方向
a)
Phương hướng
b)
Không có
c)
Bãi đỗ xe
d)
Từ chối
53.
向こう
a)
Phía bên kia
b)
Đầy xe
c)
Làm việc không có ngày nghỉ
d)
Qua đường, băng qua
54.
向かう
a)
Hướng về
b)
Đầy người
c)
Không mất tiền phí
d)
Đường dành cho người đi bộ
55.
向き
a)
Phù hợp, dành cho + N (danh từ)
b)
Bất mãn
c)
Vô lý, quá sức
d)
Đỗ xe
56.
禁止
a)
Cấm
b)
Phương hướng
c)
Không có
d)
Bãi đỗ xe
57.
関心
a)
Quan tâm
b)
Phía bên kia
c)
Đầy xe
d)
Làm việc không có ngày nghỉ
58.
関する
a)
Có liên quan
b)
Hướng về
c)
Đầy người
d)
Không mất tiền phí
59.
関係
a)
Quan hệ
b)
Phù hợp, dành cho + N (danh từ)
c)
Bất mãn
d)
Vô lý, quá sức
60.
a)
Người chịu trách nhiệm
b)
Cấm
c)
Phương hướng
d)
Không có
61.
無断
a)
Tự ý, không có sự cho phép
b)
Quan tâm
c)
Phía bên kia
d)
Đầy xe
62.
断水
a)
Cắt nguồn nước
b)
Có liên quan
c)
Hướng về
d)
Đầy người
63.
断る
a)
Từ chối
b)
Quan hệ
c)
Phù hợp, dành cho + N (danh từ)
d)
Bất mãn
64.
横断
a)
Qua đường, băng qua
b)
Người chịu trách nhiệm
c)
Cấm
d)
Phương hướng
65.
横断歩道
a)
Đường dành cho người đi bộ
b)
Tự ý, không có sự cho phép
c)
Quan tâm
d)
Phía bên kia
66.
Đỗ xe
a)
駐車
b)
断水
c)
禁止
d)
満車
67.
Bãi đỗ xe
a)
駐車場
b)
断る
c)
関心
d)
満員
68.
Làm việc không có ngày nghỉ
a)
無休
b)
横断
c)
関する
d)
不満
69.
Không mất tiền phí
a)
無料
b)
横断歩道
c)
関係
d)
方向
70.
Vô lý, quá sức
a)
無理
b)
駐車
c)
d)
向こう
71.
Không có
a)
無い
b)
駐車場
c)
無断
d)
向かう
72.
Đầy xe
a)
満車
b)
無休
c)
断水
d)
向き
73.
Đầy người
a)
満員
b)
無料
c)
断る
d)
禁止
74.
Bất mãn
a)
不満
b)
無理
c)
横断
d)
関心
75.
Phương hướng
a)
方向
b)
無い
c)
横断歩道
d)
関する
76.
Phía bên kia
a)
向こう
b)
満車
c)
駐車
d)
関係
77.
Hướng về
a)
向かう
b)
満員
c)
駐車場
d)
78.
Phù hợp, dành cho + N (danh từ)
a)
向き
b)
不満
c)
無休
d)
無断
79.
Cấm
a)
禁止
b)
方向
c)
無料
d)
断水
80.
Quan tâm
a)
関心
b)
向こう
c)
無理
d)
断る
81.
Có liên quan
a)
関する
b)
向かう
c)
無い
d)
横断
82.
Quan hệ
a)
関係
b)
向き
c)
満車
d)
横断歩道
83.
Người chịu trách nhiệm
a)
b)
禁止
c)
満員
d)
駐車
84.
Tự ý, không có sự cho phép
a)
無断
b)
関心
c)
不満
d)
駐車場
85.
Cắt nguồn nước
a)
断水
b)
関する
c)
方向
d)
無休
86.
Từ chối
a)
断る
b)
関係
c)
向こう
d)
無料
87.
Qua đường, băng qua
a)
横断
b)
c)
向かう
d)
無理
88.
Đường dành cho người đi bộ
a)
横断歩道
b)
無断
c)
向き
d)
無い