wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1000 từ vựng tiếng Anh cơ bản Mochi Mochi

Total questions: 142

Worksheet time: 2hrs 24mins

Name
Class
Date
1.

Vợ được gọi là 'wife'?

4 lines
2.

Chồng được gọi là 'husband'?

4 lines
3.

Con chuột được gọi là 'mouse'?

4 lines
4.

Con mèo được gọi là 'cat'?

4 lines
5.

Con chó được gọi là 'dog'?

4 lines
6.

Con gà được gọi là 'chicken'?

4 lines
7.

Con vịt được gọi là 'duck'?

4 lines
8.

Con ngỗng được gọi là 'goose'?

4 lines
9.

Con gà tây được gọi là 'turkey'?

4 lines
10.

What is the meaning of 'ambitious'?

(a)  

11.

Define 'lazy'.

4 lines
12.

Explain 'mature'.

4 lines
13.

Describe 'objective'.

4 lines
14.

Define 'opinionated'.

4 lines
15.

Translate 'truthful' to Vietnamese.

4 lines
16.

Translate 'coal' to Vietnamese.

(a)  

17.

What is the Vietnamese translation of 'quiz'?

(a)  

18.

Translate 'bathroom' to Vietnamese.

(a)  

19.

What is the Vietnamese translation of 'smile'?

(a)  

20.

Translate 'cry' into Vietnamese.

(a)  

21.

What is the English word for 'quần áo'?

(a)  

22.

Translate 'glasses' into Vietnamese.

(a)  

23.

What is the Vietnamese translation of 'watch'?

(a)  

24.

Translate 'shoe' into Vietnamese.

(a)  

25.

What is the meaning of 'button'?

(a)  

26.

Define 'enlightened'.

4 lines
27.

Explain the term 'excluded'.

4 lines
28.

What does 'exhausted' mean?

(a)  

29.

Define 'foolish'.

4 lines
30.

Explain 'furious'.

4 lines
31.

Define 'glad'.

4 lines
32.

Nướng bánh

4 lines
33.

Quay, nướng

4 lines
34.

Nướng

4 lines
35.

Ngâm

4 lines
36.

Nhúng

4 lines
37.

Ủ (trà, rượu...)

4 lines
38.

Làm tan chảy

4 lines
39.

Tẩm gia vị

4 lines
40.

Ướp

4 lines
41.

Ướp gia vị, rắc muối

4 lines
42.

What is the Vietnamese word for 'hair'?

a)

her

b)

tóc

c)

mắt

d)

lôngmày

43.

What is the Vietnamese word for 'bụng'?

a)

bụng

b)

tóc

c)

d)

mắt

44.

What is the job of an artist?

a)

Kế toán

b)

Diễn viên

c)

Nghệ sĩ

d)

Phi hành gia

45.

Con gái được gọi là 'daughter'?

a)

con trai

b)

anh chị em ruột

c)

chị, em gái

d)

anh, em trai

46.

Màu trắng

a)

A. White

b)

B. Black

c)

C. Red

d)

D. Yellow

47.

Define 'conscientious'.

a)

chu đáo

b)

tỉ mỉ

48.

What does 'active' mean?

a)

năng nổ

b)

lanh lợi

49.

Define 'brave'.

a)

dũng cảm

b)

gan dạ

50.

What is the job of an accountant?

a)

Kế toán

b)

Diễn viên

c)

Nghệ sĩ

d)

Phi hành gia

51.

What does 'cautious' mean?

a)

thận trọng

b)

cẩn thận

52.

What is the Vietnamese word for 'miệng'?

a)

miệng

b)

tóc

c)

d)

môi

53.

What is the job of a deliveryman?

a)

Thợ nướng bánh

b)

Người mổ thịt

c)

Nhân viên thu ngân

d)

Nhân viên giao hàng

54.

Translate 'nách' to English.

a)

nách

b)

tóc

c)

d)

mắt

55.

Đầu

a)

A. Head

b)

B. Hair

c)

C. Face

d)

D. Nose

56.

Anh chị em ruột được gọi là 'sibling'?

a)

con trai

b)

anh chị em ruột

c)

chị, em gái

d)

anh, em trai

57.

What is the Vietnamese word for 'ngực'?

a)

ngực

b)

tóc

c)

d)

mắt

58.

What is the meaning of 'careful'?

a)

cẩn thận

b)

thận trọng

59.

What is the English word for 'trán'?

a)

trán

b)

mắt

c)

tóc

d)

lôngmày

60.

Translate 'môi' to English.

a)

môi

b)

tóc

c)

d)

mắt

61.

Chim bồ câu

a)

A. Dove

b)

B. Crow

c)

C. Sparrow

d)

D. Swallow

62.

Translate 'mắt' to English.

a)

mắt

b)

tóc

c)

d)

môi

63.

Translate 'cổ' to English.

a)

cổ

b)

tóc

c)

d)

mắt

64.

What is the job of a chef?

a)

Thợ nướng bánh

b)

Người mổ thịt

c)

Nhân viên thu ngân

d)

Đầu bếp

65.

What is the Vietnamese word for 'ngón tay'?

a)

ngón tay

b)

tóc

c)

d)

mắt

66.

What is the job of a cashier?

a)

Thợ nướng bánh

b)

Người mổ thịt

c)

Nhân viên thu ngân

d)

Phi hành gia

67.

Translate 'lưng' to English.

a)

lưng

b)

tóc

c)

d)

mắt

68.

Quả nào được gọi là 'papaya'?

a)

quả bơ

b)

quả dừa

c)

quả mận

d)

chanh vàng

69.

What is the Vietnamese word for 'cánh tay'?

a)

cánh tay

b)

tóc

c)

d)

mắt

70.

What is the Vietnamese word for 'má'?

a)

b)

mắt

c)

tóc

d)

lôngmày

71.

What is the Vietnamese word for 'cẳng tay'?

a)

cẳng tay

b)

tóc

c)

d)

mắt

72.

What is the job of a comedian?

a)

Thợ nướng bánh

b)

Người mổ thịt

c)

Nhân viên thu ngân

d)

Diễn viên hài

73.

Translate 'râu' to English.

a)

râu

b)

mắt

c)

tóc

d)

môi

74.

Translate 'nướu' to English.

a)

nướu

b)

tóc

c)

d)

mắt

75.

What does 'bold' mean?

a)

táo bạo

b)

mạo hiểm

76.

Gia đình nào được gọi là 'family'?

a)

gia đình

b)

mẹ

c)

bố, cha

d)

bố hoặc mẹ

77.

What is the Vietnamese word for 'răng'?

a)

răng

b)

tóc

c)

d)

mắt

78.

Explain 'careless'.

a)

bất cẩn

b)

cẩu thả

79.

What is the job of an actor/actress?

a)

Kế toán

b)

Diễn viên

c)

Nghệ sĩ

d)

Phi hành gia

80.

Explain 'attentive'.

a)

chăm chú

b)

chú tâm

81.

What is the job of a baker?

a)

Thợ nướng bánh

b)

Diễn viên

c)

Nghệ sĩ

d)

Phi hành gia

82.

Con trai của anh chị em được gọi là 'nephew'?

a)

cháu trai (con của anh chị em)

b)

cháu gái (con của anh chị em)

83.

Con gái của anh chị em được gọi là 'niece'?

a)

cháu trai (con của anh chị em)

b)

cháu gái (con của anh chị em)

84.

What is the job of a butcher?

a)

Thợ nướng bánh

b)

Người mổ thịt

c)

Nghệ sĩ

d)

Phi hành gia

85.

What is the job of an astronaut?

a)

Kế toán

b)

Diễn viên

c)

Nghệ sĩ

d)

Phi hành gia

86.

Con trai được gọi là 'son'?

a)

con trai

b)

anh chị em ruột

c)

chị, em gái

d)

anh, em trai

87.

Define 'alert'.

a)

tỉnh táo

b)

cảnh giác

88.

Con gấu

a)

A. Lion

b)

B. Bear

c)

C. Elephant

d)

D. Deer

89.

Translate 'hông' to English.

a)

hông

b)

tóc

c)

d)

mắt

90.

Translate 'khuỷu tay' to English.

a)

khuỷu tay

b)

tóc

c)

d)

mắt

91.

What is the meaning of 'organized'?

a)

Có trật tự

b)

Nhiệt huyết

c)

Chậm chạp

d)

Ranh mãnh

92.

What is the meaning of 'loyal'?

a)

Trung kiên

b)

Nhanh nhẹn

c)

Có lý trí

d)

Thực tế

93.

What does 'rational' mean?

a)

Có lý trí

b)

Có óc phán xét

c)

Biết điều

d)

Thực tế

94.

What is the Vietnamese translation of 'bar'?

a)

quán rượu

b)

nhà hàng ăn uống

c)

rạp chiếu phim

d)

sân vận động

95.

What is the Vietnamese translation for 'run'?

a)

đi bộ

b)

đi bộ nhanh (tập thể dục)

c)

chạy

96.

What is the opposite of 'observant'?

a)

Tinh ý

b)

Hời hợt

c)

Nông cạn

d)

Mê tín

97.

What is the meaning of 'volcano'?

a)

núi lửa

b)

thác nước

c)

vách đá

d)

bụi cây

98.

What does 'treacherous' mean?

a)

bội bạc

b)

đáng tin

c)

không thiên vị

d)

khó đoán

99.

What is the Vietnamese translation for 'coffee'?

a)

nước chanh

b)

sinh tố

c)

cà phê

100.

What is the Vietnamese translation for 'bread'?

a)

món súp, món canh

b)

rau trộn, nộm rau

c)

bánh mì

101.

What is the Vietnamese translation of 'forest'?

a)

rừng

b)

núi

c)

đồi

d)

thung lũng

102.

What is the English translation of 'khát'?

a)

hungry

b)

thirsty

c)

astonished

d)

uncomfortable

103.

What is the Thai word for 'pumpkin'?

a)

bí ngô

b)

bí đỏ

c)

măng tây

d)

củ cải trắng

104.

What is the Vietnamese translation of 'ocean'?

a)

biển

b)

đất trồng

c)

đồng cỏ

d)

bùn

105.

Which activity is described as 'câu cá' in Vietnamese?

a)

câu cá

b)

làm vườn

c)

leo núi

d)

đọc sách

106.

What is the Vietnamese word for 'nightstand'?

a)

tủ đầu giường

b)

máy sấy tóc

c)

khung ảnh

d)

chậu cây

107.

What is the correct translation of 'rau diếp'?

a)

leek

b)

lettuce

c)

mushroom

d)

spinach

108.

What is the material 'denim' commonly used for?

a)

vải bò

b)

lụa

c)

nhung

d)

vải sợi bông

109.

Which word means 'happy'?

a)

buồn

b)

vui vẻ

c)

bực tức

d)

lo lắng

110.

What is the Vietnamese translation of 'cinema'?

a)

rạp chiếu phim

b)

nhà hát

c)

rạp xiếc

d)

sở thú

111.

What is the meaning of 'jealous'?

a)

ghen tỵ

b)

ghét

c)

độ kỵ

d)

ghê tởm

112.

What is the Vietnamese translation for 'smile'?

a)

cười

b)

cười to

c)

cười nhỏ

113.

What is the Vietnamese translation for 'egg'?

a)

thịt lợn

b)

trứng

c)

thịt bò

114.

What is the Vietnamese translation for 'living room'?

a)

phòng khách

b)

phòng ăn

c)

nhà bếp

d)

phòng ngủ

115.

What is the opposite of 'irresponsible'?

a)

Thiếu trách nhiệm

b)

Trung thành

c)

Chững chạc

d)

Ngây thơ

116.

What is 'cà rốt' in English?

a)

bean

b)

pea

c)

cabbage

d)

carrot

117.

Translate 'nước chanh' to English.

a)

water

b)

lemonade

c)

juice

d)

smoothie

118.

Translate 'dance' into Vietnamese.

a)

nhảy múa

b)

khiêu vũ

119.

What is the Vietnamese translation of 'sanddune'?

a)

đụncát

b)

thanđá

c)

hóa đá

d)

đất trồng

120.

What is the Vietnamese translation of 'upset'?

a)

buồn bực

b)

bực tức

c)

buồn chán

d)

buồn bã

121.

What is the meaning of 'hit'?

a)

đánh

b)

vả

122.

What is the meaning of 'jealous'?

a)

ghen tỵ

b)

độ kỵ

c)

hưng phấn

d)

sôi nổi

123.

Which word means 'wonderful'?

a)

tuyệt vời

b)

buồn chán

c)

tệ hại

d)

không vui

124.

Translate 'unhappy' to Vietnamese.

a)

không vui

b)

buồn

c)

bực tức

d)

bất hạnh

125.

Translate 'calm' to Vietnamese.

a)

bực tức

b)

bình tĩnh

c)

không vui

d)

buồn bực

126.

What is the Vietnamese translation of 'swimsuit'?

a)

đồ tắm

b)

đồ bơi

c)

áo lót

d)

quần lót

127.

What does 'naive' mean?

a)

Ngây thơ

b)

Có óc phán xét

c)

Biết điều

d)

Thực tế

128.

What does 'optimistic' mean?

a)

Lạc quan

b)

Yêu đời

129.

What does 'empathetic' mean?

a)

đồng cảm

b)

xó xỉnh

c)

ghen tỵ

d)

độ kỵ

130.

What is the meaning of 'frustrated'?

a)

nản lòng

b)

nản chí

131.

What is the Vietnamese translation of 'peaceful'?

a)

Thanh thản

b)

Bình yên

132.

What is the Vietnamese translation for 'route'?

a)

lộ trình

b)

chuyến đi du lịch

c)

cuộc du ngoạn, dạo chơi

d)

hành trình

133.

Translate 'stressed' to Vietnamese.

a)

Căng thẳng

b)

Lo lắng

134.

What is the meaning of 'ingredient'?

a)

Nguyên liệu

b)

Công thức nấu ăn

135.

What does 'giddy' mean?

a)

chóng mặt

b)

choáng váng

136.

How do you say 'slice' in Vietnamese?

a)

Thái

b)

Băm

137.

What does 'bend' mean?

a)

cúi

b)

uốn cong

138.

What is the English translation for 'hành lý'?

a)

hộ chiếu

b)

c)

thị thực

d)

hành lý

139.

What is the Vietnamese translation for 'soccer'?

a)

bóng đá

b)

bóng rổ

c)

bóng chày

d)

bóng bầu dục

140.

Which word describes feeling 'tired'?

a)

mệt mỏi

b)

tuyệt vời

c)

tệ hại

d)

bực tức

141.

What is the Vietnamese word for 'hàm'?

a)

hàm

b)

tóc

c)

d)

mắt

142.

What is the shape of a 'hình tròn'?

a)

đường thẳng

b)

hình tròn

c)

hình tam giác

d)

hình chữ nhật