wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra lần 1

Total questions: 10

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

你 có nghĩa là gì?

a)

tôi

b)

bạn

c)

chúng tôi

d)

các bạn

2.

Đây là phương tiện gì?

a)

飞机( fēi jī

b)

出租车(chūzūchē)

c)

公交车(gōngjiāochē)

d)

自行车(zìxíngchē)

3.

Hình ảnh trên có nghĩa là gì?

a)

Xin lỗi

b)

Xin chào

c)

Cảm ơn

d)

Ngủ ngon

4.

Quả này có tên trong tiếng Trung là?

a)

葡萄(pútáo)

b)

苹果(píngguǒ)

c)

西瓜(xīguā)

d)

菠萝(bōluó)

5.

"Hôm nay là ngày mấy?" Dịch câu sau sang tiếng Trung

a)

今年是几几年?

Jīnnián shì jǐ nián?

b)

明天是几号?

Míngtiān shì jǐ hào?

c)

昨天是几号?

Zuótiān shì jǐ hào?

d)

今天是几号?

Jīntiān shì jǐ hào?

6.

越南(Yuènán) có nghĩa là?

a)

nước Mỹ

b)

Trung Quốc

c)

nước Pháp

d)

Việt Nam

7.

"nĭ hăo" đây là pinyin của chữ Hán nào sau đây?

a)

你好

b)

对不起

c)

谢谢

d)

不客气

8.

Hãy chọn 1 câu thích hợp để miêu tả bức tranh sau đây.

a)

这里有很多衣服。(Zhèlǐ yǒu hěnduō yīfu.)

b)

这里没有衣服。(这里没有衣服)

c)

这里有很少衣服。(Zhèlǐ yǒu hěnshǎo yīfu.)

d)

这里有书。(Zhèlǐ yǒu shū.)

9.

Dịch câu sau đây sang tiếng Trung " Cô ấy là giáo viên tiếng Trung."

a)

你是汉语老师。

b)

我是英语老师。

c)

他是英语老师。

d)

她是汉语老师。

10.

Dịch câu sau sang Tiếng Việt "你学汉语吗?”

a)

Bạn học tiếng Việt à?

b)

Tôi học tiếng Trung

c)

Tôi không học tiếng Trung

d)

Bạn học tiếng Trung à?