wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK2 Bài 2

Total questions: 28

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

生病 / Shēngbìng/

a)

Bị bệnh, bị ốm

b)

Thuốc

c)

Mỗi

d)

Chạy bộ

2.

每 /Měi/

a)

Mỗi

b)

Bị bệnh, ốm

c)

Buổi sáng

d)

Thức dậy

3.

早上 /Zǎoshang/

a)

Buổi sáng

b)

Buổi chiều

c)

Buổi tối

d)

Buổi trưa

4.

跑步 /Pǎobù/

a)

Chạy bộ

b)

Bơi

c)

Đi bộ

d)

Bị ốm

5.

起床 /Qǐchuáng/

a)

Thức dậy

b)

Đi ngủ

c)

Nấu ăn

d)

Đánh cá

6.

药 /Yào/

a)

Thuốc

b)

Sức khoẻ

c)

Xuất viện

d)

Ra ngoài

7.

身体 /Shēntǐ/

a)

Thức dậy

b)

Cơ thể, sức khoẻ

c)

Xuất viện

d)

Cao

8.

出院 /Chūyuàn/

a)

Nhập viện

b)

Nằm viện

c)

Xuất viện

d)

Thức dậy

9.

高 /Gāo/

a)

Vui vẻ

b)

Mét

c)

Gao

d)

Biết

10.

米 /Mǐ/

a)

Cao

b)

Bận

c)

Mét

d)

Thời gian

11.

知道 /Zhīdào/

a)

Cao

b)

Biết

c)

Thức dậy

d)

Chạy bộ

12.

休息 /Xiūxi/

a)

Nghỉ ngơi

b)

Tập thể dục

c)

Làm việc

d)

Thời gian

13.

忙 /Máng/

a)

Cao

b)

Biết

c)

Mét

d)

Bận

14.

时间 /Shíjiān/

a)

Thời gian

b)

Bận

c)

Cao

d)

Thức dậy

15.

Bị bệnh, bị ốm

(a)  

16.

Mỗi ngày

(a)  

17.

Buổi sáng

(a)  

18.

Chạy bộ

(a)  

19.

Thức dậy

(a)  

20.

Thuốc

(a)  

21.

Cơ thể, sức khoẻ

(a)  

22.

Xuất viện

(a)  

23.

Cao

(a)  

24.

Mét

(a)  

25.

Biết

(a)  

26.

Nghỉ ngơi

(a)  

27.

Bận

(a)  

28.

Thời gian

(a)