WorksheetsBài 1
Total questions: 31
Worksheet time: 17mins
(你)nǐ
Bạn
Ngài, quý ngài
Tôi
Phu nhân, bà lớn
(我)wǒ
Tôi
Thầy giáo
Giám đốc
Bạn
(他/她)tā
Cô ấy/ anh ấy
Giám đốc
Ngài, quý ngài
Tiểu thư
(您)nín
Ông/bà/ngài
Ngài, quý ngài
Cô ấy, anh ấy
Giám đốc
(…们)men
Chỉ số nhiều
Anh ấy, cô ấy
Bạn
Ngài, quý ngài
(先生)xiānshēng
Ngài, quý ngài
Ông/bà/ngài
Anh ấy/ cô ấy
Thầy giáo
(太太)tàitài
Bà, phu nhân
Cô, tiểu thư
Ông/bà/ngài
Giám đốc
(小姐)xiǎojiě
Cô, tiểu thư
Phu nhân, bà
Thầy giáo
Ông/bà/ngài
(经理)jīnglǐ
Giám đốc
Thầy giáo
Cô, tiểu thư
Thân thể, cơ thể
(老师)lǎoshī
Giáo viên
Buổi chiều
Vui mừng
Giám đốc
(早上)zǎoshang
Buổi sáng
Buổi chiều
Buổi tối
Cũng
(下午)xiàwǔ
Buổi chiều
Buổi sáng
Buổi tối
Vẫn, còn
(晚上)wǎnshàng
Buổi tối
Buổi chiều
Buổi sáng
Quen biết
(晚安)wǎn'ān
Ngủ ngon
Buổi tối
Tốt, khoẻ
Vui mừng
(再见)zàijiàn
Tạm biệt
Đi cẩn thận
Mệt
Quen biết
(慢走)mànzǒu
Đi chậm, đi cẩn thận
Vui mừng
Chúc ngủ ngon
Cơ thể, thân thể
(认识)rènshi
Quen biết
Vui mừng
Chúc ngủ ngon
Mệt
(高兴)gāoxìng
Vui mừng
Mệt
Cơ thể, thân thể
Tạm biệt
(也)yě
Cũng
Rất
Tốt
Mệt
(很)hěn
Rất
Tốt
Cũng
Không
(身体)shēntǐ
Thân thể, cơ thể
Vui mừng
Tạm biệt
Quen biết
(累)lèi
Mệt
Không
Cũng
Rất
(不)bù
Không
Mệt
Bạn
Vẫn,còn
(还)hái
Vẫn, còn
Mệt
Không
Cũng
(你呢)nǐ ne
Còn bạn
Cũng
Vẫn,còn
Tạm biệt
Chào các bạn
(a)
Tôi không quen biết bạn
(a)
Tôi rất mệt
(a)
nǐ mànzǒu
Bạn đi cẩn thận
Tôi rất vui
Chúc bạn ngủ ngon
Tôi cũng rất tốt
rènshi nǐ wǒ hěn gāoxìng
Quen biết được bạn tôi rất vui
Chào buổi sáng
Tôi vẫn khoẻ
Chúc bạn ngủ ngon
wǒ hěn hǎo,nǐ ne ?
Tôi rất tốt, còn bạn
Tôi không tốt
Rất vui khi quen biết được bạn
Tôi rất mệt, còn bạn ?
