wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 1

Total questions: 31

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

(你)nǐ

a)

Bạn

b)

Ngài, quý ngài

c)

Tôi

d)

Phu nhân, bà lớn

2.

(我)wǒ

a)

Tôi

b)

Thầy giáo

c)

Giám đốc

d)

Bạn

3.

(他/她)tā

a)

Cô ấy/ anh ấy

b)

Giám đốc

c)

Ngài, quý ngài

d)

Tiểu thư

4.

(您)nín

a)

Ông/bà/ngài

b)

Ngài, quý ngài

c)

Cô ấy, anh ấy

d)

Giám đốc

5.

(…们)men

a)

Chỉ số nhiều

b)

Anh ấy, cô ấy

c)

Bạn

d)

Ngài, quý ngài

6.

(先生)xiānshēng

a)

Ngài, quý ngài

b)

Ông/bà/ngài

c)

Anh ấy/ cô ấy

d)

Thầy giáo

7.

(太太)tàitài

a)

Bà, phu nhân

b)

Cô, tiểu thư

c)

Ông/bà/ngài

d)

Giám đốc

8.

(小姐)xiǎojiě

a)

Cô, tiểu thư

b)

Phu nhân, bà

c)

Thầy giáo

d)

Ông/bà/ngài

9.

(经理)jīnglǐ

a)

Giám đốc

b)

Thầy giáo

c)

Cô, tiểu thư

d)

Thân thể, cơ thể

10.

(老师)lǎoshī

a)

Giáo viên

b)

Buổi chiều

c)

Vui mừng

d)

Giám đốc

11.

(早上)zǎoshang

a)

Buổi sáng

b)

Buổi chiều

c)

Buổi tối

d)

Cũng

12.

(下午)xiàwǔ

a)

Buổi chiều

b)

Buổi sáng

c)

Buổi tối

d)

Vẫn, còn

13.

(晚上)wǎnshàng

a)

Buổi tối

b)

Buổi chiều

c)

Buổi sáng

d)

Quen biết

14.

(晚安)wǎn'ān

a)

Ngủ ngon

b)

Buổi tối

c)

Tốt, khoẻ

d)

Vui mừng

15.

(再见)zàijiàn

a)

Tạm biệt

b)

Đi cẩn thận

c)

Mệt

d)

Quen biết

16.

(慢走)mànzǒu

a)

Đi chậm, đi cẩn thận

b)

Vui mừng

c)

Chúc ngủ ngon

d)

Cơ thể, thân thể

17.

(认识)rènshi

a)

Quen biết

b)

Vui mừng

c)

Chúc ngủ ngon

d)

Mệt

18.

(高兴)gāoxìng

a)

Vui mừng

b)

Mệt

c)

Cơ thể, thân thể

d)

Tạm biệt

19.

(也)yě

a)

Cũng

b)

Rất

c)

Tốt

d)

Mệt

20.

(很)hěn

a)

Rất

b)

Tốt

c)

Cũng

d)

Không

21.

(身体)shēntǐ

a)

Thân thể, cơ thể

b)

Vui mừng

c)

Tạm biệt

d)

Quen biết

22.

(累)lèi

a)

Mệt

b)

Không

c)

Cũng

d)

Rất

23.

(不)bù

a)

Không

b)

Mệt

c)

Bạn

d)

Vẫn,còn

24.

(还)hái

a)

Vẫn, còn

b)

Mệt

c)

Không

d)

Cũng

25.

(你呢)nǐ ne

a)

Còn bạn

b)

Cũng

c)

Vẫn,còn

d)

Tạm biệt

26.

Chào các bạn

(a)  

27.

Tôi không quen biết bạn

(a)  

28.

Tôi rất mệt

(a)  

29.

nǐ mànzǒu

a)

Bạn đi cẩn thận

b)

Tôi rất vui

c)

Chúc bạn ngủ ngon

d)

Tôi cũng rất tốt

30.

rènshi nǐ wǒ hěn gāoxìng

a)

Quen biết được bạn tôi rất vui

b)

Chào buổi sáng

c)

Tôi vẫn khoẻ

d)

Chúc bạn ngủ ngon

31.

wǒ hěn hǎo,nǐ ne ?

a)

Tôi rất tốt, còn bạn

b)

Tôi không tốt

c)

Rất vui khi quen biết được bạn

d)

Tôi rất mệt, còn bạn ?