NEW
Font size
Worksheets13.2.1
Total questions: 35
Worksheet time: 6mins
“cinnamon” trong bài có nghĩa là gì?
Quế
Gừng
Tiêu
Nghệ
“Từ nào có nghĩa là ‘thơm ngát’?”
Fragrant
Flavor
Scent
Pliable
“mourner” trong bài có nghĩa là gì?
Người đưa tang
Người tổ chức
Người phục vụ
Khách dự tiệc
“Từ nào có nghĩa là ‘đám tang’?”
Funeral
Banquet
Tribute
Fort
“scent” trong bài có nghĩa là gì?
Mùi hương
Gia vị
Khói
Sắc thái
“Từ nào có nghĩa là ‘gia vị’?”
Spice
Flavor
Additive
Condiment
“additive” trong bài có nghĩa là gì?
Chất phụ gia
Gia vị chính
Hương liệu tự nhiên
Chất thay thế
“Từ nào có nghĩa là ‘có khả năng chi trả’?”
Afford
Generate
Purchase
Enable
“flavor” trong bài có nghĩa là gì?
Hương vị
Gia vị
Sắc thái
Nguyên liệu
“Từ nào có nghĩa là ‘mua’?”
Purchase
Expel
Generate
Host
“condiment” trong bài có nghĩa là gì?
Đồ gia vị (ăn kèm)
Thức ăn chính
Đồ uống
Phụ gia
“Từ nào có nghĩa là ‘bữa tiệc lớn, yến tiệc’?”
Banquet
Tribute
Funeral
Fort
“host” trong bài có nghĩa là gì?
Chủ tiệc, chủ nhà
Khách
Người phục vụ
Người tổ chức tang
“Từ nào có nghĩa là ‘khách’?”
Guest
Mourner
Host
Campaigner
“wealth” trong bài có nghĩa là gì?
Sự giàu có
Sự quý hiếm
Sự thịnh vượng
Sự xa hoa
“‘at someone’s disposal’ có nghĩa là gì?”
Có sẵn để sử dụng
Thuộc quyền sở hữu
Không thể tiếp cận
Không hợp lệ
“ailment” trong bài có nghĩa là gì?
Bệnh tật nhỏ, ốm đau
Tai nạn
Chấn thương
Căn bệnh hiểm nghèo
“Từ nào có nghĩa là ‘chứng khó tiêu’?”
Indigestion
Irritability
Appetite
Supplement
“quantity” trong bài có nghĩa là gì?
Số lượng
Khối lượng
Giá trị
Chất lượng
“Từ nào có nghĩa là ‘một cách cắt cổ, đắt đỏ’?”
Exorbitantly
Harshly
Profitably
Untapped
“eager” trong bài có nghĩa là gì?
Háo hức
Lo lắng
Mệt mỏi
Thờ ơ
“Từ nào có nghĩa là ‘thuộc dân tộc’?”
Ethnic
Exotic
Domestic
Cultural
“pliable” trong bài có nghĩa là gì?
Mềm dẻo, dễ uốn
Dẻo dai
Thô cứng
Giòn
“Từ nào có nghĩa là ‘chồi non, mầm cây’?”
Shoot
Seed
Root
Stem
“tribute” trong bài có nghĩa là gì?
Sự tôn kính, cống phẩm
Lời chỉ trích
Lời hứa
Cống nạp thuế
“Từ nào có nghĩa là ‘biến thành nô lệ, bắt làm nô lệ’?”
Enslave
Expel
Displace
Supplement
“fort” trong bài có nghĩa là gì?
Pháo đài
Lâu đài
Tháp canh
Kho dự trữ
“Từ nào có nghĩa là ‘cho phép, làm cho có thể’?”
Enable
Generate
Displace
Supplement
“generate” trong bài có nghĩa là gì?
Tạo ra
Biến mất
Thay thế
Sản xuất lại
“Từ nào có nghĩa là ‘lợi nhuận’?”
Profit
Wealth
Quantity
Appetite
“expel” trong bài có nghĩa là gì?
Trục xuất
Chiếm giữ
Bổ sung
Tiêu hủy
“Từ nào có nghĩa là ‘một cách khắc nghiệt’?”
Harshly
Exorbitantly
Profitably
Irritably
“appetite” trong bài có nghĩa là gì?
Sự thèm ăn
Nhu cầu
Thói quen
Sở thích
“Từ nào có nghĩa là ‘bổ sung’?”
Supplement
Profit
Enable
Flavor
“displace” trong bài có nghĩa là gì?
Chiếm chỗ, thay thế
Đẩy đi xa
Loại bỏ
Bỏ qua
