wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

13.2.1

Total questions: 35

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

“cinnamon” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Quế

b)

Gừng

c)

Tiêu

d)

Nghệ

2.

“Từ nào có nghĩa là ‘thơm ngát’?”

a)

Fragrant

b)

Flavor

c)

Scent

d)

Pliable

3.

“mourner” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Người đưa tang

b)

Người tổ chức

c)

Người phục vụ

d)

Khách dự tiệc

4.

“Từ nào có nghĩa là ‘đám tang’?”

a)

Funeral

b)

Banquet

c)

Tribute

d)

Fort

5.

“scent” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Mùi hương

b)

Gia vị

c)

Khói

d)

Sắc thái

6.

“Từ nào có nghĩa là ‘gia vị’?”

a)

Spice

b)

Flavor

c)

Additive

d)

Condiment

7.

“additive” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Chất phụ gia

b)

Gia vị chính

c)

Hương liệu tự nhiên

d)

Chất thay thế

8.

“Từ nào có nghĩa là ‘có khả năng chi trả’?”

a)

Afford

b)

Generate

c)

Purchase

d)

Enable

9.

“flavor” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Hương vị

b)

Gia vị

c)

Sắc thái

d)

Nguyên liệu

10.

“Từ nào có nghĩa là ‘mua’?”

a)

Purchase

b)

Expel

c)

Generate

d)

Host

11.

“condiment” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Đồ gia vị (ăn kèm)

b)

Thức ăn chính

c)

Đồ uống

d)

Phụ gia

12.

“Từ nào có nghĩa là ‘bữa tiệc lớn, yến tiệc’?”

a)

Banquet

b)

Tribute

c)

Funeral

d)

Fort

13.

“host” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Chủ tiệc, chủ nhà

b)

Khách

c)

Người phục vụ

d)

Người tổ chức tang

14.

“Từ nào có nghĩa là ‘khách’?”

a)

Guest

b)

Mourner

c)

Host

d)

Campaigner

15.

“wealth” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Sự giàu có

b)

Sự quý hiếm

c)

Sự thịnh vượng

d)

Sự xa hoa

16.

“‘at someone’s disposal’ có nghĩa là gì?”

a)

Có sẵn để sử dụng

b)

Thuộc quyền sở hữu

c)

Không thể tiếp cận

d)

Không hợp lệ

17.

“ailment” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Bệnh tật nhỏ, ốm đau

b)

Tai nạn

c)

Chấn thương

d)

Căn bệnh hiểm nghèo

18.

“Từ nào có nghĩa là ‘chứng khó tiêu’?”

a)

Indigestion

b)

Irritability

c)

Appetite

d)

Supplement

19.

“quantity” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Số lượng

b)

Khối lượng

c)

Giá trị

d)

Chất lượng

20.

“Từ nào có nghĩa là ‘một cách cắt cổ, đắt đỏ’?”

a)

Exorbitantly

b)

Harshly

c)

Profitably

d)

Untapped

21.

“eager” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Háo hức

b)

Lo lắng

c)

Mệt mỏi

d)

Thờ ơ

22.

“Từ nào có nghĩa là ‘thuộc dân tộc’?”

a)

Ethnic

b)

Exotic

c)

Domestic

d)

Cultural

23.

“pliable” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Mềm dẻo, dễ uốn

b)

Dẻo dai

c)

Thô cứng

d)

Giòn

24.

“Từ nào có nghĩa là ‘chồi non, mầm cây’?”

a)

Shoot

b)

Seed

c)

Root

d)

Stem

25.

“tribute” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Sự tôn kính, cống phẩm

b)

Lời chỉ trích

c)

Lời hứa

d)

Cống nạp thuế

26.

“Từ nào có nghĩa là ‘biến thành nô lệ, bắt làm nô lệ’?”

a)

Enslave

b)

Expel

c)

Displace

d)

Supplement

27.

“fort” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Pháo đài

b)

Lâu đài

c)

Tháp canh

d)

Kho dự trữ

28.

“Từ nào có nghĩa là ‘cho phép, làm cho có thể’?”

a)

Enable

b)

Generate

c)

Displace

d)

Supplement

29.

“generate” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Tạo ra

b)

Biến mất

c)

Thay thế

d)

Sản xuất lại

30.

“Từ nào có nghĩa là ‘lợi nhuận’?”

a)

Profit

b)

Wealth

c)

Quantity

d)

Appetite

31.

“expel” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Trục xuất

b)

Chiếm giữ

c)

Bổ sung

d)

Tiêu hủy

32.

“Từ nào có nghĩa là ‘một cách khắc nghiệt’?”

a)

Harshly

b)

Exorbitantly

c)

Profitably

d)

Irritably

33.

“appetite” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Sự thèm ăn

b)

Nhu cầu

c)

Thói quen

d)

Sở thích

34.

“Từ nào có nghĩa là ‘bổ sung’?”

a)

Supplement

b)

Profit

c)

Enable

d)

Flavor

35.

“displace” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Chiếm chỗ, thay thế

b)

Đẩy đi xa

c)

Loại bỏ

d)

Bỏ qua