wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

13. 시간: thời gian

Total questions: 32

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

tuần trước

(a)  

2.

tuần này

(a)  

3.

tuần sau

(a)  

4.

tháng

(a)  

5.

tuần

(a)  

6.

năm

(a)  

7.

năm ngoái

(a)  

8.

năm nay

(a)  

9.

hồi nãy

(a)  

10.

mấy ngày trước

(a)  

11.

một mình

(a)  

12.

mỗi năm

(a)  

13.

mỗi tháng

(a)  

14.

mỗi ngày

(a)  

15.

tầng, lầu

(a)  

16.

mỗi tuần

(a)  

17.

phút

(a)  

18.

giây

(a)  

19.

bây giờ

(a)  

20.

dạo này

(a)  

21.

ngày mấy

(a)  

22.

tháng mấy

(a)  

23.

năm mấy

(a)  

24.

buổi sáng

(a)  

25.

buổi chiều

(a)  

26.

ban ngày

(a)  

27.

ban đêm

(a)  

28.

bình minh

(a)  

29.

bsang

(a)  

30.

buổi trưa

(a)  

31.

buổi tối

(a)  

32.

cùng nhau

(a)