NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsN3漢字1週ー2日目
Total questions: 80
Worksheet time: 40mins
Name
Class
Date
1.
確か
a)
たしか
b)
すうしき
c)
じしん
d)
しんじる
2.
横
a)
よこ
b)
そうしん
c)
しんよう
d)
みとめる
3.
飛行場
a)
ひこうじょう
b)
せいかく
c)
しんごう
d)
とぶ
4.
入学式
a)
にゅうがくしき
b)
ごうしゃ
c)
かくにん
d)
たしかめる
5.
押し入れ
a)
おしいれ
b)
たしか
c)
すうしき
d)
じしん
6.
押しボタン式
a)
おしぼたんしき
b)
よこ
c)
そうしん
d)
しんよう
7.
押す
a)
おす
b)
ひこうじょう
c)
せいかく
d)
しんごう
8.
押さえる
a)
おさえる
b)
にゅうがくしき
c)
ごうしゃ
d)
かくにん
9.
信じる
a)
しんじる
b)
おしいれ
c)
たしか
d)
すうしき
10.
認める
a)
みとめる
b)
おしぼたんしき
c)
よこ
d)
そうしん
11.
飛ぶ
a)
とぶ
b)
おす
c)
ひこうじょう
d)
せいかく
12.
確かめる
a)
たしかめる
b)
おさえる
c)
にゅうがくしき
d)
ごうしゃ
13.
自信
a)
じしん
b)
しんじる
c)
おしいれ
d)
たしか
14.
信用
a)
しんよう
b)
みとめる
c)
おしぼたんしき
d)
よこ
15.
信号
a)
しんごう
b)
とぶ
c)
おす
d)
ひこうじょう
16.
確認
a)
かくにん
b)
たしかめる
c)
おさえる
d)
にゅうがくしき
17.
数式
a)
すうしき
b)
じしん
c)
しんじる
d)
おしいれ
18.
送信
a)
そうしん
b)
しんよう
c)
みとめる
d)
おしぼたんしき
19.
正確
a)
せいかく
b)
しんごう
c)
とぶ
d)
おす
20.
~号車
a)
ごうしゃ
b)
かくにん
c)
たしかめる
d)
おさえる
21.
たしか
a)
確か
b)
数式
c)
自信
d)
信じる
22.
よこ
a)
横
b)
送信
c)
信用
d)
認める
23.
ひこうじょう
a)
飛行場
b)
正確
c)
信号
d)
飛ぶ
24.
にゅうがくしき
a)
入学式
b)
~号車
c)
確認
d)
確かめる
25.
おしいれ
a)
押し入れ
b)
確か
c)
数式
d)
自信
26.
おしぼたんしき
a)
押しボタン式
b)
横
c)
送信
d)
信用
27.
おす
a)
押す
b)
飛行場
c)
正確
d)
信号
28.
おさえる
a)
押さえる
b)
入学式
c)
~号車
d)
確認
29.
しんじる
a)
信じる
b)
押し入れ
c)
確か
d)
数式
30.
みとめる
a)
認める
b)
押しボタン式
c)
横
d)
送信
31.
とぶ
a)
飛ぶ
b)
押す
c)
飛行場
d)
正確
32.
たしかめる
a)
確かめる
b)
押さえる
c)
入学式
d)
~号車
33.
じしん
a)
自信
b)
信じる
c)
押し入れ
d)
確か
34.
しんよう
a)
信用
b)
認める
c)
押しボタン式
d)
横
35.
しんごう
a)
信号
b)
飛ぶ
c)
押す
d)
飛行場
36.
かくにん
a)
確認
b)
確かめる
c)
押さえる
d)
入学式
37.
すうしき
a)
数式
b)
自信
c)
信じる
d)
押し入れ
38.
そうしん
a)
送信
b)
信用
c)
認める
d)
押しボタン式
39.
せいかく
a)
正確
b)
信号
c)
飛ぶ
d)
押す
40.
ごうしゃ
a)
~号車
b)
確認
c)
確かめる
d)
押さえる
41.
横
a)
Ngang, bề ngang
b)
Xác nhận
c)
Xe số~
d)
Tin tưởng
42.
押す·
a)
Ấn (nút)
b)
Chấp nhận, thừa nhận
c)
Chính xác
d)
Tự tin
43.
押さえる
a)
Ấn và giữ xuống
b)
Sân bay
c)
Xác nhận
d)
Sự tín nhiệm
44.
押し入れ
a)
Tủ âm
b)
Bay
c)
Chắc là, quả thật là
d)
Tín hiệu
45.
押しボタン式
a)
Nút ấn xuống (thường ở các cột tín hiệu để người đi bộ bấm khi muốn băng qua đường)
b)
Ngang, bề ngang
c)
Xác nhận
d)
Xe số~
46.
入学式
a)
Lễ nhập học
b)
Ấn (nút)
c)
Chấp nhận, thừa nhận
d)
Chính xác
47.
数式
a)
Dãy số, công thức số
b)
Ấn và giữ xuống
c)
Sân bay
d)
Xác nhận
48.
送信
a)
Đưa tin
b)
Tủ âm
c)
Bay
d)
Chắc là, quả thật là
49.
信じる
a)
Tin tưởng
b)
Nút ấn xuống (thường ở các cột tín hiệu để người đi bộ bấm khi muốn băng qua đường)
c)
Ngang, bề ngang
d)
Xác nhận
50.
自信
a)
Tự tin
b)
Lễ nhập học
c)
Ấn (nút)
d)
Chấp nhận, thừa nhận
51.
信用
a)
Sự tín nhiệm
b)
Dãy số, công thức số
c)
Ấn và giữ xuống
d)
Sân bay
52.
信号
a)
Tín hiệu
b)
Đưa tin
c)
Tủ âm
d)
Bay
53.
~号車
a)
Xe số~
b)
Tin tưởng
c)
Nút ấn xuống (thường ở các cột tín hiệu để người đi bộ bấm khi muốn băng qua đường)
d)
Ngang, bề ngang
54.
正確
a)
Chính xác
b)
Tự tin
c)
Lễ nhập học
d)
Ấn (nút)
55.
確かめる
a)
Xác nhận
b)
Sự tín nhiệm
c)
Dãy số, công thức số
d)
Ấn và giữ xuống
56.
確か(な)
a)
Chắc là, quả thật là
b)
Tín hiệu
c)
Đưa tin
d)
Tủ âm
57.
確認
a)
Xác nhận
b)
Xe số~
c)
Tin tưởng
d)
Nút ấn xuống (thường ở các cột tín hiệu để người đi bộ bấm khi muốn băng qua đường)
58.
認める
a)
Chấp nhận, thừa nhận
b)
Chính xác
c)
Tự tin
d)
Lễ nhập học
59.
飛行場
a)
Sân bay
b)
Xác nhận
c)
Sự tín nhiệm
d)
Dãy số, công thức số
60.
飛ぶ
a)
Bay
b)
Chắc là, quả thật là
c)
Tín hiệu
d)
Đưa tin
61.
Ngang, bề ngang
a)
横
b)
確認
c)
~号車
d)
信じる
62.
Ấn (nút)
a)
押す·
b)
認める
c)
正確
d)
自信
63.
Ấn và giữ xuống
a)
押さえる
b)
飛行場
c)
確かめる
d)
信用
64.
Tủ âm
a)
押し入れ
b)
飛ぶ
c)
確か(な)
d)
信号
65.
Nút ấn xuống (thường ở các cột tín hiệu để người đi bộ bấm khi muốn băng qua đường)
a)
押しボタン式
b)
横
c)
確認
d)
~号車
66.
Lễ nhập học
a)
入学式
b)
押す·
c)
認める
d)
正確
67.
Dãy số, công thức số
a)
数式
b)
押さえる
c)
飛行場
d)
確かめる
68.
Đưa tin
a)
送信
b)
押し入れ
c)
飛ぶ
d)
確か(な)
69.
Tin tưởng
a)
信じる
b)
押しボタン式
c)
横
d)
確認
70.
Tự tin
a)
自信
b)
入学式
c)
押す·
d)
認める
71.
Sự tín nhiệm
a)
信用
b)
数式
c)
押さえる
d)
飛行場
72.
Tín hiệu
a)
信号
b)
送信
c)
押し入れ
d)
飛ぶ
73.
Xe số~
a)
~号車
b)
信じる
c)
押しボタン式
d)
横
74.
Chính xác
a)
正確
b)
自信
c)
入学式
d)
押す·
75.
Xác nhận
a)
確かめる
b)
信用
c)
数式
d)
押さえる
76.
Chắc là, quả thật là
a)
確か(な)
b)
信号
c)
送信
d)
押し入れ
77.
Xác nhận
a)
確認
b)
~号車
c)
信じる
d)
押しボタン式
78.
Chấp nhận, thừa nhận
a)
認める
b)
正確
c)
自信
d)
入学式
79.
Sân bay
a)
飛行場
b)
確かめる
c)
信用
d)
数式
80.
Bay
a)
飛ぶ
b)
確か(な)
c)
信号
d)
送信
Reset
