NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsAll about plant_random vocab
Total questions: 70
Worksheet time: 35mins
Name
Class
Date
1.
garden
a)
vườn
b)
hươu cao cổ
c)
Nguyên liệu
d)
Đấu sĩ
e)
Đoàn lữ hành
2.
wood
a)
gỗ
b)
hang động
c)
Nhiên liệu
d)
Vàng
e)
Lạc đà
3.
park
a)
công viên
b)
châu Phi
c)
Khí
d)
Mặt đất
e)
Vách đá
4.
plant
a)
thực vật
b)
hoa văn
c)
Mang (cá)
d)
Hòn đảo
e)
Ở lại
5.
field
a)
đồng ruộng
b)
làm cho mệt
c)
Sinh ra
d)
Trang sức
e)
Giữa
6.
holly
a)
cây nhựa ruồi
b)
cao su
c)
Nhà kính
d)
Vua
e)
Kim tự tháp
7.
cactus
a)
cây xương rồng
b)
xăng dầu
c)
Lỗ
d)
Triệu
e)
Hoạt động
8.
sunflower
a)
hoa hướng dương
b)
bùn
c)
Suối nước nóng
d)
Đại dương
e)
Sân
9.
oak tree
a)
cây sồi
b)
chất dẻo
c)
Tăng lên
d)
Lâu đài
e)
Nghệ thuật
10.
medicine
a)
thuốc
b)
làm cho kinh ngạc
c)
Bên trong
d)
Tù nhân
e)
Giàu
11.
breathe
a)
thở ra
b)
đá
c)
Giữ
d)
Rừng mưa nhiệt đới
e)
Biến mất
12.
rainforest
a)
rừng mưa nhiệt đới
b)
tồi, chán
c)
Lớp
d)
Con đường
e)
Khách
13.
feed
a)
nuôi
b)
cái bẫy
c)
Lá
d)
Người lính
e)
Tòa thành
14.
scientist
a)
nhà khoa học
b)
sân bay
c)
Chất lỏng
d)
Gia vị
e)
khám phá
15.
hundred
a)
trăm
b)
tái chế
c)
Phổi
d)
Sân vận động
e)
nhà khảo cổ học
16.
oxygen
a)
tụ tập; sưu tập
b)
khí oxy
c)
Nguyên liệu
d)
Tượng
e)
đá quý
17.
produce
a)
tương lai
b)
đưa ra
c)
Tan chảy
d)
Tảng đá
e)
tuyệt vời
18.
fossil
a)
Nguyên liệu
b)
vật hoá đá; hoá thạch
c)
Kim loại
d)
Ngôi đền
e)
kẻ thù
19.
possible
a)
Nhiên liệu
b)
có thể
c)
Vẩn thạch
d)
Rạp chiều phim
e)
đất nước
20.
change
a)
Khí
b)
thay đổi
c)
Khí Metan
d)
Gạch lát
e)
tù nhân
21.
different
a)
Mang (cá)
b)
khác
c)
Khoáng sản
d)
Lăng mộ
e)
tháp
22.
flower
a)
Sinh ra
b)
hoa
c)
Tự nhiên
d)
Kho báu
e)
người lính
23.
conifer
a)
Nhà kính
b)
cây có quả hình nón
c)
Kim
d)
Chiến tranh
e)
chính là mối hiểm họa
24.
seed
a)
Lỗ
b)
hạt giống
c)
Đấu sĩ
d)
Cái giếng
e)
khách du lịch
25.
moss
a)
Suối nước nóng
b)
rêu
c)
Vàng
d)
Vợ
e)
gạch
26.
leaf
a)
Lớp
b)
lá cây
c)
Vua
d)
Tấn
e)
cá sấu
27.
stem
a)
Lá
b)
thân cây, cuống
c)
Triệu
d)
Ki-lô-mét
e)
canh gác
28.
soil
a)
Chất lỏng
b)
đất trồng
c)
Đại dương
d)
Kỉ niệm
e)
kỳ quái; không tưởng
29.
mineral
a)
Phổi
b)
khoáng
c)
Lâu đài
d)
mặt nạ
e)
hoang dã
30.
root
a)
Nguyên liệu
b)
rễ cây
c)
Tù nhân
d)
Khám phá
e)
con tê giác
31.
weigh
a)
Tan chảy
b)
đền, điện, miếu
c)
cân
d)
Làm bất ngờ
e)
nghề xây dựng
32.
warmth
a)
Kim loại
b)
sinh nhật
c)
hơi ấm
d)
Trang sức
e)
quần áo
33.
life cycle
a)
Vẩn thạch
b)
thường xuyên
c)
vòng đời
d)
Tuyệt vời
e)
mái nhà
34.
support
a)
Khí Metan
b)
Đức phật
c)
chịu, chống, đỡ
d)
Kẻ thù
e)
động đất
35.
male
a)
Khoáng sản
b)
tượng
c)
đàn ông; đực; trống
d)
Tường
e)
phá hủy
36.
female
a)
Tự nhiên
b)
con chim
c)
đàn bà; con vật giống cái
d)
Khó
e)
bảo vệ
37.
pollen
a)
Kim
b)
lửa mừng
c)
phấn hoa
d)
Canh gác
e)
buổi hòa nhạc
38.
insect
a)
Nguyên liệu
b)
thời điểm giữa mùa hè
c)
côn trùng
d)
Con đường
e)
gia vị
39.
pollination
a)
Nhiên liệu
b)
ấm
c)
sự thụ phấn
d)
Du khách
e)
lạc đà
40.
near
a)
Khí
b)
dòng sông
c)
gần
d)
Tê giác
e)
đi lại
41.
space
a)
Mang (cá)
b)
vương miện
c)
khoảng trống, khoảng cách
d)
Quan trọng
e)
xe moóc; nhà lưu động
42.
photosynthesis
a)
Sinh ra
b)
lá cây
c)
quang hợp
d)
Mái vòm, cổng vòm
e)
bỏ đi
43.
sunlight
a)
Nhà kính
b)
bí ngô
c)
ánh sáng mặt trời
d)
Mái
e)
vách đá
44.
evergreen
a)
Lỗ
b)
bộ xương
c)
cây thường xanh
d)
Bảo vệ
e)
nhà hát
45.
special
a)
Suối nước nóng
b)
con nhện
c)
đặc biệt, riêng biệt
d)
Buổi hòa nhạc
e)
điện
46.
habitat
a)
Tăng lên
b)
gõ
c)
môi trường sống
d)
Gia vị
e)
dòng sông
47.
desert
a)
Bên trong
b)
nghĩa trang
c)
bỏ đi
d)
Di chuyển
e)
sự đi thuyền
48.
arctic
a)
Giữ
b)
cột
c)
Bắc cực
d)
Đoàn lữ hành
e)
sự lướt sóng
49.
pollinate
a)
Lớp
b)
diều
c)
thụ phấn
d)
Lạc đà
e)
cỗ máy
50.
nectar
a)
Lá
b)
nửa đêm
c)
Ki-lô-mét
d)
mật hoa
e)
chất hóa học
51.
eraser
a)
Chất lỏng
b)
cười
c)
Kỉ niệm
d)
cục tẩy
e)
sau đó
52.
clothes
a)
Phổi
b)
vấn đề khó khăn
c)
mặt nạ
d)
quần áo
e)
hữu cơ
53.
wave
a)
Nguyên liệu
b)
pháo hoa
c)
Khám phá
d)
sóng
e)
được gọi là
54.
pattern
a)
Tan chảy
b)
vai
c)
Làm bất ngờ
d)
hoa văn
e)
bông
55.
tire
a)
Kim loại
b)
thời điểm giữa mùa hè
c)
Trang sức
d)
làm cho mệt
e)
việc thu hoạch
56.
rubber
a)
Vẩn thạch
b)
ấm
c)
Tuyệt vời
d)
cao su
e)
gia súc
57.
gasoline
a)
Khí Metan
b)
dòng sông
c)
Kẻ thù
d)
xăng dầu
e)
máy vắt sữa
58.
mud
a)
Khoáng sản
b)
vương miện
c)
Tường
d)
bùn
e)
mùa xuân
59.
plastic
a)
Tự nhiên
b)
lá cây
c)
Khó
d)
chất dẻo
e)
mùa hè
60.
amazing
a)
Kim
b)
bí ngô
c)
Canh gác
d)
làm cho kinh ngạc
e)
mùa đông
61.
rock
a)
thùng; két
b)
bộ xương
c)
Con đường
d)
vương miện
e)
đá
62.
terrible
a)
cá hồi
b)
con nhện
c)
Du khách
d)
vòng hoa
e)
tồi, chán
63.
trap
a)
lưới
b)
gõ
c)
Tê giác
d)
cây lúa mỳ
e)
cái bẫy
64.
airport
a)
bán
b)
nghĩa trang
c)
Quan trọng
d)
đền, điện, miếu
e)
sân bay
65.
recycle
a)
nhanh
b)
cột
c)
Mái vòm, cổng vòm
d)
sinh nhật
e)
tái chế
66.
crop
a)
cây ca cao
b)
diều
c)
Mái
d)
thường xuyên
e)
vụ mùa
67.
chemical
a)
quả vani
b)
nửa đêm
c)
Bảo vệ
d)
Đức phật
e)
thuộc hóa học
68.
charity
a)
vỏ quả
b)
cười
c)
Buổi hòa nhạc
d)
tượng
e)
lòng nhân đức
69.
collect
a)
cá sấu
b)
vấn đề khó khăn
c)
Gia vị
d)
con chim
e)
tụ tập; sưu tập
70.
future
a)
da, bì
b)
pháo hoa
c)
Di chuyển
d)
lửa mừng
e)
tương lai
Reset
