Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

class 4

Total questions: 72

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Food

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

2.

Drink

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

3.

Mineral water

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

4.

Fish

a)

Món gà, con gà

b)

Thịt

c)

Món cá, con cá

5.

Chicken

a)

Món gà, con gà

b)

Thịt

c)

Món cá, con cá

6.

Orange juice

a)

Nước ép cam

b)

Nước ép táo

c)

Nước ép trái cây

7.

Apple juice

a)

Nước ép cam

b)

Nước ép táo

c)

Nước ép trái cây

8.

Fruit juice

a)

Nước ép cam

b)

Nước ép táo

c)

Nước ép trái cây

9.

Milk

a)

Nước chanh

b)

Sữa

c)

Nước khoáng

10.

Beef

a)

Thịt bò

b)

Thịt heo

c)

Mì, bún

11.

Pork

a)

Thịt bò

b)

Thịt heo

c)

Mì, bún

12.

Noodles

a)

Thịt bò

b)

Thịt heo

c)

Mì, bún

13.

Bread

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

14.

Rice

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

15.

________ you like some drink?

- Yes, please

a)

May

b)

Can

c)

Would

16.

Vegetables

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

17.

What is your favourite _______?

It's rice

a)

drink

b)

food

c)

eat

18.

tomato

a)
b)
c)
19.

lemonade

a)
b)
c)
20.

bananas

a)
b)
c)
21.

strawbery juice

a)
b)
c)
22.

Food

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

23.

Drink

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

24.

Mineral water

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

25.

Fish

a)

Món gà, con gà

b)

Thịt

c)

Món cá, con cá

26.

Chicken

a)

Món gà, con gà

b)

Thịt

c)

Món cá, con cá

27.

Orange juice

a)

Nước ép cam

b)

Nước ép táo

c)

Nước ép trái cây

28.

Apple juice

a)

Nước ép cam

b)

Nước ép táo

c)

Nước ép trái cây

29.

Fruit juice

a)

Nước ép cam

b)

Nước ép táo

c)

Nước ép trái cây

30.

Lemonade

a)

Nước chanh

b)

Sữa

c)

Nước khoáng

31.

Milk

a)

Nước chanh

b)

Sữa

c)

Nước khoáng

32.

Beef

a)

Thịt bò

b)

Thịt heo

c)

Mì, bún

33.

Pork

a)

Thịt bò

b)

Thịt heo

c)

Mì, bún

34.

Noodles

a)

Thịt bò

b)

Thịt heo

c)

Mì, bún

35.

Bread

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

36.

Rice

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

37.

Vegatable

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

38.

What is your favorite _______?

It's rice

a)

drink

b)

food

c)

eat

39.

________ you like some drink?

- Yes, please

a)

May

b)

Can

c)

Would

40.

Noodles

a)

Thịt bò

b)

Thịt heo

c)

Mì, bún

41.

What is your favorite _______?

It's rice

a)

drink

b)

food

c)

eat

42.

What would you like to drink?

a)

I'd like some apples

b)

I'd like some candies

c)

I'd like some coffee

d)

I'd like some bananas

43.

What is this?

a)

bread

b)

fruit

c)

cheese

44.

What is this?

a)

milkshake

b)

soda

c)

lemonade

45.

What is this?

a)

burger

b)

noodles

c)

chicken

46.

What is this?

a)

soda

b)

milkshake

c)

water

47.

Food

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

48.

Drink

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

49.



(a)  

50.



(a)  

51.



(a)  

52.



(a)  

53.



(a)  

54.



(a)  

55.



(a)  

56.

"Tall" có nghĩa là?

a)

Gầy

b)

Cao

c)

Béo

d)

Thông minh

57.

Từ "Xinh đẹp" trong Tiếng Anh là gì?

a)

Beautiful

b)

Thin

c)

Big

d)

Short

58.

"Young" có nghĩa là?

a)

Ồn ào

b)

Gầy

c)

Thư điện tử

d)

Trẻ

59.

Chọn từ phù hợp với bức tranh?

a)

Big

b)

Strong

c)

Dictionary

d)

Short

60.

Dạng so sánh hơn của tính từ "Old" là gì?

a)

More old

b)

Older

c)

Old

d)

More older

61.

Từ "Nhỏ" trong Tiếng Anh là gì?

a)

Thick

b)

Good

c)

Small

d)

Slim

62.

Dạng so sánh hơn của tính từ "Good" là gì?

a)

Better

b)

More good

c)

Good

d)

Gooder

63.

tall- taller

a)

Thấp - thấp hơn

b)

Cao - cao hơn

c)

Mảnh mai - mảnh mai hơn

64.

Short- shorter

a)

Thấp - thấp hơn

b)

Cao - cao hơn

c)

Mảnh mai - mảnh mai hơn

65.

Young- younger

a)

Già - già hơn

b)

Trẻ - trẻ hơn

c)

Mạnh khỏe - mạnh khỏe hơn

66.

mother / your / look / What / like / does / ?

(a)  

67.

______ does he look like ?

- He's tall

a)

Where

b)

Who

c)

What

68.

am / I / than / brother / taller / my

(a)  

69.

______ does he look like ?

- He's tall

a)

Where

b)

Who

c)

What

70.

mother / your / look / What / like / does / ?

(a)  

71.

What does he look like?

a)

He isn't tall

b)

She is tall

c)

He is slim

d)

He is fat

72.

She is ........

a)

tall

b)

thin

c)

beautiful

d)

fat