wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra về Đau Dây Thần Kinh Liên Sườn

Total questions: 10

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Đau dây TKLS tiên phát thường do nguyên nhân nào gây ra?

a)

Do lạnh

b)

Do nhiễm khuẩn

c)

Do vận động sai tư thế

d)

Do bệnh lý tổn thương đốt sống

2.

Biểu hiện lâm sàng của đau dây TKLS do Zona bao gồm những dấu hiệu nào?

a)

Đau ở vùng cạnh sống hoặc vùng liên sống

b)

Đau mạn tính, đau âm ỉ cột sống cả khi nghỉ và khi vận động

c)

Đau âm ỉ cả hai bên sườn, đau liên tục suốt ngày đêm

d)

Đau rát một bên mảng sườn, ngứa và đau như rát bỏng

3.

Thuốc nào thường được sử dụng để điều trị đau dây TKLS do Zona theo Y Học Hiện Đại?

a)

Thuốc giảm đau bậc 2

b)

Thuốc giảm đau bậc 1

c)

Vitamin nhóm B

d)

Thuốc giảm đau thần kinh nhóm Gabapentin/Pregabalin

4.

Triệu chứng chung của hiếp thống do phong hàn là gì?

a)

Miệng khô, môi khô, trong tâm phiền nhiệt, đầu mắt choáng váng

b)

Miệng đắng, tâm phiền, mắt đỏ, rêu nhờn vàng

c)

Sợ lạnh, rêu lưỡi trắng mỏng

d)

Đau vùng cạnh sườn, cân cơ co rút làm không thở được

5.

Triệu chứng đặc trưng của hiếp thống do can khí uất nghịch là gì?

a)

Sợ lạnh, rêu lưỡi trắng mỏng

b)

Miệng đắng, tâm phiền, mắt đỏ, rêu nhờn vàng

c)

Miệng khô, môi khô, trong tâm phiền nhiệt, đầu mắt choáng váng

d)

Đau vùng cạnh sườn, cân cơ co rút làm không thở được

6.

Triệu chứng đặc trưng của hiếp thống do đàm ẩm lưu trú là gì?

a)

Đau vùng cạnh sườn, cân cơ co rút làm không thở được

b)

Miệng khô, môi khô, trong tâm phiền nhiệt, đầu mắt choáng váng

c)

Miệng đắng, tâm phiền, mắt đỏ, rêu nhờn vàng

d)

Sợ lạnh, rêu lưỡi trắng mỏng

7.

Triệu chứng đặc trưng của hiếp thống do huyết ứ là gì?

a)

Miệng khô, môi khô, trong tâm phiền nhiệt, đầu mắt choáng váng

b)

Miệng đắng, tâm phiền, mắt đỏ, rêu nhờn vàng

c)

Đau vùng cạnh sườn, cân cơ co rút làm không thở được

d)

Sợ lạnh, rêu lưỡi trắng mỏng

8.

Triệu chứng đặc trưng của hiếp thống do can đởm thấp nhiệt là gì?

a)

Đau vùng cạnh sườn, cân cơ co rút làm không thở được

b)

Miệng khô, môi khô, trong tâm phiền nhiệt, đầu mắt choáng váng

c)

Miệng đắng, tâm phiền, mắt đỏ, rêu nhờn vàng

d)

Sợ lạnh, rêu lưỡi trắng mỏng

9.

Bài thuốc nào thường được sử dụng trong điều trị hiếp thống do đàm ẩm lưu trú trong Y học cổ truyền?

a)

Tiểu sài hồ thang

b)

Nhị trần thang

c)

Sài hồ sơ can thang

d)

Hương tô ẩm

10.

Đường đi của dây thần kinh liên sườn chạy dọc theo bờ dưới của các xương sườn cùng với các cấu trúc nào?

a)

Động mạch và tĩnh mạch liên sườn

b)

Động mạch và tĩnh mạch cánh tay

c)

Động mạch và tĩnh mạch cảnh

d)

Động mạch và tĩnh mạch đốt sống