wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hsk1 Bài 14

Total questions: 37

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

东西 /Dōngxi/

a)

Đồ vật, đồ

b)

Con mèo

c)

Một chút

d)

Đông

2.

一点儿 /Yīdiǎnr/

a)

Một chút, một ít

b)

Rất nhiều

c)

Đa số

d)

Quả táo

3.

苹果 /Píng guǒ/

a)

Quả táo

b)

Dưa hấu

c)

Hoa quả

d)

Quả xoài

4.

看见 /Kàn jiàn/

a)

Nhìn thấy

b)

Nghe thấy

c)

Một chút

d)

Hoa quà

5.

先生 /Xiān sheng/

a)

Ông, ngài

b)

Bà, cô

c)

Con cháu

d)

Bạn bè

6.

开 /Kāi/

a)

Lái, bật, mở

b)

Đóng, gập, tắt

c)

Hôi thối

d)

Một chút

7.

车 /Chē/

a)

Xe

b)

Hoa quả

c)

Nước

d)

Ngài, ông

8.

回来 /Huí lai/

a)

Trở lại, quay lại

b)

Đi chơi

c)

Táo

d)

Xe

9.

分钟 /Fēn zhōng/

a)

Giờ

b)

Phút

c)

Giây

d)

Ngày

10.

后 /Hòu/

a)

Sau

b)

Trước

c)

Trái

d)

Phải

11.

衣服 /Yīfu/

a)

Quần áo

b)

Giày dép

c)

Vải vóc

d)

Dáng người

12.

漂亮 /Piàoliang/

a)

Xinh đẹp

b)

Xấu xí

c)

Tốt bụng

d)

Lịch sự

13.

少 /Shǎo/

a)

Ít

b)

Nhiều

c)

Đông

d)

Lái xe

14.

这些 /Zhè xiē/

a)

Những thứ này

b)

Những thứ kia

c)

Họ

d)

Chúng tôi

15.

Quần áo

(a)  

16.

Xinh đẹp

(a)  

17.

Những thứ này

(a)  

18.

Táo

(a)  

19.

Bao nhiêu

(a)  

20.

Ít

(a)  

21.

Sau 8 giờ

(a)  

22.

Nhìn thấy

(a)  

23.

Một chút, một ít

(a)  

24.

Đồ vật, đồ

(a)  

25.

Ông, ngài

(a)  

26.

9giờ 20phút

(a)  

27.

Tôi về rồi

(a)  

28.

Bạn biết lái xe không?

(a)  

29.

Cái áo này rất đẹp

(a)  

30.

Tôi muốn mua một chút táo

(a)  

31.

都 /Dōu/

a)

Đều

b)

Cũng

c)

Trừ

d)

Đầy đủ

32.

Chúng tôi đều là người Việt Nam

(a)  

33.

Tôi ra cửa hàng mua chút đồ

(a)  

34.

Bạn nhìn thấy thầy giáo không?

(a)  

35.

Quần áo của bạn đẹp quá

(a)  

36.

Những thứ này đều là của bố tôi

(a)  

37.

40 phút sau quay lại

(a)