Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 8: từ vựng

Total questions: 40

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Chọn từ đúng cho tranh bên.

a)

skiing

b)

skating

c)

running

d)

karate

2.

Chọn từ đúng cho tranh bên.

a)

cycling

b)

swimming

c)

running

d)

skating

3.

Chọn từ đúng cho tranh bên.

a)

skiing

b)

running

c)

swimming

d)

cycling

4.

Chọn từ đúng cho tranh bên.

a)

cycling

b)

skiing

c)

running

d)

skating

5.

This sport is

a)

volleyball

b)

baseball

c)

table tennis

d)

badminton

6.

This sport is

a)

badminton

b)

table tennis

c)

hockey

d)

volleyball

7.
a)

volleyball

b)

badminton

c)

baseball

d)

rugby

8.

This is

a)

badminton

b)

baseball

c)

rugby

d)

table tennis

9.

This sport is

a)

athletics

b)

surfing

c)

skating

d)

badminton

10.

This sport is

a)

baseball

b)

sailing

c)

cycling

d)

surfing

11.
a)

gymnastics

b)

sailing

c)

skating

d)

athletics

12.

This sport is

a)

athletics

b)

cycling

c)

skating

d)

rugby

13.

What sport is it?

a)

cycling

b)

swimming

c)

football

d)

basketball

14.

What sport is it?

a)

running

b)

swimming

c)

cycling

d)

boating

15.

What sport is it?

a)

basketball

b)

volleyball

c)

football

d)

boating

16.

What sport is it?

a)

running

b)

boating

c)

cycling

d)

swimming

17.

cây vợt

a)

racket

b)

fit

c)

cup

d)

goggle

18.

người thắng cuộc

a)

winner

b)

prize

c)

cup

d)

goal

19.

tennis

a)

môn quần vợt, ten nis

b)

môn thể dục nhịp điệu

c)

môn bóng chuyền

d)

môn võ Ka-ra-tê

20.

fishing/ˈfɪʃɪŋ/

a)

câu cá

b)

cần câu cá

c)

đấm bốc      

d)

điền kinh

21.

cycling/ˈsaɪklɪŋ/

a)

đạp xe đạp

b)

cắm trại

c)

đấm bốc

d)

cần câu cá

22.

badminton racquet/ˈbædmɪntən ˈrækɪt/

a)

vợt cầu lông          

b)

gậy bóng chày

c)

chèo thuyền ca-nô

d)

đua xe đạp

23.

aerobics /eəˈroubiks/

a)

thể dục nhịp điệu

b)

điền kinh

c)

cắm trại

d)

câu cá

24.

athletics/æθˈletɪks/

a)

điền kinh

b)

chèo thuyền ca-nô

c)

câu cá

d)

cần câu cá

25.

baseball bat/ˈbeɪsbɔːl bæt/

a)

gậy bóng chày

b)

đấm bốc      

c)

cắm trại

d)

chèo thuyền ca-nô

26.

boxing/ˈbɒksɪŋ/

a)

đấm bốc

b)

cắm trại

c)

đua xe đạp

d)

câu cá

27.

camping/ˈkæmpiŋ/

a)

cắm trại

b)

gậy bóng chày

c)

cần câu cá

d)

đua xe đạp

28.

equipment

a)

người chơi thể thao

b)

nhân vật nổi tiếng

c)

phản hồi, đáp lại

d)

thiết bị, dụng cụ

29.

tennis

a)

quần vợt

b)

môn thể dục nhịp điệu

c)

môn bóng chuyền

d)

môn võ Ka-ra-tê

30.

weightlifting (n)

a)

cử tạ

b)

lướt ván buồm

c)

đua mô tô

d)

môn đấu vật

31.

vận động viên

(a)  

32.

điền kinh

(a)  

33.

mệt nhoài, mệt lử

(a)  

34.

mạnh khỏe

(a)  

35.

môn võ karate

(a)  

36.

cái vợt (cầu lông …)

(a)  

37.

ván trượt, trượt ván

(a)  

38.

môn trượt tuyết

(a)  

39.

điểm số, ghi bàn, đạt điểm

(a)  

40.

bắn, bắn súng

(a)