WorksheetsUNIT 8: từ vựng
Total questions: 40
Worksheet time: 17mins
Chọn từ đúng cho tranh bên.
skiing
skating
running
karate
Chọn từ đúng cho tranh bên.
cycling
swimming
running
skating
Chọn từ đúng cho tranh bên.
skiing
running
swimming
cycling
Chọn từ đúng cho tranh bên.
cycling
skiing
running
skating
This sport is
volleyball
baseball
table tennis
badminton
This sport is
badminton
table tennis
hockey
volleyball
volleyball
badminton
baseball
rugby
This is
badminton
baseball
rugby
table tennis
This sport is
athletics
surfing
skating
badminton
This sport is
baseball
sailing
cycling
surfing
gymnastics
sailing
skating
athletics
This sport is
athletics
cycling
skating
rugby
What sport is it?
cycling
swimming
football
basketball
What sport is it?
running
swimming
cycling
boating
What sport is it?
basketball
volleyball
football
boating
What sport is it?
running
boating
cycling
swimming
cây vợt
racket
fit
cup
goggle
người thắng cuộc
winner
prize
cup
goal
tennis
môn quần vợt, ten nis
môn thể dục nhịp điệu
môn bóng chuyền
môn võ Ka-ra-tê
fishing/ˈfɪʃɪŋ/
câu cá
cần câu cá
đấm bốc
điền kinh
cycling/ˈsaɪklɪŋ/
đạp xe đạp
cắm trại
đấm bốc
cần câu cá
badminton racquet/ˈbædmɪntən ˈrækɪt/
vợt cầu lông
gậy bóng chày
chèo thuyền ca-nô
đua xe đạp
aerobics /eəˈroubiks/
thể dục nhịp điệu
điền kinh
cắm trại
câu cá
athletics/æθˈletɪks/
điền kinh
chèo thuyền ca-nô
câu cá
cần câu cá
baseball bat/ˈbeɪsbɔːl bæt/
gậy bóng chày
đấm bốc
cắm trại
chèo thuyền ca-nô
boxing/ˈbɒksɪŋ/
đấm bốc
cắm trại
đua xe đạp
câu cá
camping/ˈkæmpiŋ/
cắm trại
gậy bóng chày
cần câu cá
đua xe đạp
equipment
người chơi thể thao
nhân vật nổi tiếng
phản hồi, đáp lại
thiết bị, dụng cụ
tennis
quần vợt
môn thể dục nhịp điệu
môn bóng chuyền
môn võ Ka-ra-tê
weightlifting (n)
cử tạ
lướt ván buồm
đua mô tô
môn đấu vật
vận động viên
(a)
điền kinh
(a)
mệt nhoài, mệt lử
(a)
mạnh khỏe
(a)
môn võ karate
(a)
cái vợt (cầu lông …)
(a)
ván trượt, trượt ván
(a)
môn trượt tuyết
(a)
điểm số, ghi bàn, đạt điểm
(a)
bắn, bắn súng
(a)
