wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade 6-Unit 1-Vocabulary

Total questions: 40

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

hoạt động (n)

a (a)  

2.

đồng phục (n)

(a)  

3.

sách giáo khoa (n)

(a)  

4.

bao quanh

(a)  

5.

sổ có gáy lò xo (n)

(a)  

6.

chia sẻ (v)

(a)  

7.

môn Khoa học (n)

(a)  

8.

yên tĩnh (adj)

q (a)  

9.

học sinh (từ cấp 3 trở xuống)

(a)  

10.

gia sư riêng (n)

(a)  

11.

bài thơ (n)

(a)  

12.

nhà thơ (n)

(a)  

13.

tiền tiêu vặt (n)

(a)  

14.

sân chơi (n)

(a)  

15.

môn Vật lý (n)

(a)  

16.

đồ gọt bút chì (n)

(a)  

17.

ở hải ngoại, nước ngoài (adj)

(a)  

18.

sổ tay (n)

n (a)  

19.

khu xóm, vùng lân cận (n)

(a)  

20.

tủ có khóa (n)

(a)  

21.

Giảng viên, người thuyết giảng (n)

(a)  

22.

gõ lên (cửa...) (v)

(a)  

23.

nhà trẻ, trường mẫu giáo (n)

(a)  

24.

cuộc phỏng vấn (n)

(a)  

25.

thuộc về quốc tế (adj)

(a)  

26.

tốt cho sức khỏe (adj)

(a)  

27.

nhà kính (n)

(a)  

28.

bìa đựng tài liệu (n)

(a)  

29.

thiết bị (n)

(a)  

30.

bằng, giấy khen (n)

(a)  

31.

sáng tạo (a)

(a)  

32.

cái compa hoặc la bàn (n)

(a)  

33.

máy tính bỏ túi (n)

(a)  

34.

bạn cùng lớp (n)

(a)  

35.

mượn (v)

(a)  

36.

trường nội trú (n)

(a)  

37.

môn Lịch sử (n)

(a)  

38.

môn Nghệ thuật (n)

(a)  

39.

balo (n)

(a)  

40.

(bị) hào hứng, phấn khích (adj)

(a)