WorksheetsHSK1 bài 6-10
Total questions: 32
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
Biết
(a)
2.
Nói
(a)
3.
Mẹ
(a)
4.
Món ăn, thức ăn
(a)
5.
Rất
(a)
6.
Ngon
(a)
7.
Làm
(a)
8.
Viết
(a)
9.
Như thế nào
(a)
10.
Đọc
(a)
11.
Mời
(a)
12.
Hỏi
(a)
13.
Ngày mai
(a)
14.
Tuần
(a)
15.
Trường
(a)
16.
Nhìn, xem
(a)
17.
Cửa hàng
(a)
18.
Cốc
(a)
19.
Buổi tối
(a)
20.
Bao nhiêu
(a)
21.
Tệ
(a)
22.
Ở, vào
(a)
23.
Đâu
(a)
24.
Làm việc
(a)
25.
Bệnh viện
(a)
26.
Bác sĩ
(a)
27.
Bàn
(a)
28.
Máy vi tính
(a)
29.
Có thể
(a)
30.
Có
(a)
31.
Bên trong
(a)
32.
Và
(a)
100 %
