Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Business Japanese Word - Ý nghĩa từ

Total questions: 15

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.
確認
a)
Xác nhận
b)
Phê duyệt
c)
Tiêu chuẩn
d)
Thiết kế
2.
理解
a)
Lí do
b)
Hiểu biết
c)
Quản lí
d)
Lợi nhuận
3.
仕事
a)
Nhà máy
b)
Chỉ thị
c)
Công việc
d)
Hiện trường
4.
品質
a)
Sản phẩm
b)
Sản lượng
c)
Chất lượng
d)
Sản xuất
5.
機械
a)
Dây chuyền
b)
Nhà máy
c)
Máy móc
d)
Thiết bị
6.
評価
a)
Đánh giá
b)
Giá cả
c)
Tiêu chuẩn
d)
Kiểm tra
7.
指示
a)
Bản vẽ
b)
Xác nhận
c)
Quyết định
d)
Chỉ thị
8.
決定
a)
Kết quả
b)
Quyết định
c)
Tiêu chuẩn
d)
Thao tác
9.
結果
a)
Tập trung
b)
Sản xuất
c)
Giá cả
d)
Kết quả
10.
原因
a)
Nguyên nhân
b)
Nhân viên
c)
An toàn
d)
Đảm bảo
11.
安全
a)
An toàn
b)
Bảo hộ
c)
Thực hiện
d)
Kiểm tra
12.
技術
a)
Thiết kế
b)
Kĩ thuật
c)
Thao tác
d)
Mua hàng
13.

生産

a)

Sản xuất

b)

Chất lượng

c)

An toàn

d)

Kiểm tra

14.

設計

a)

Thiết kế

b)

Kĩ thuật

c)

Mua hàng

d)

Thao tác

15.

管理

a)

Quản lí

b)

Hiểu biết

c)

Lợi nhuận

d)

Lí do