wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1.2 job

Total questions: 22

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
shift (N)
a)
việc làm
b)
ca làm việc
c)
hết hạn
2.
flexible (adj)
a)
linh hoạt
b)

mềm dẻo

c)
nền tảng
3.
employment (N)
a)
ca làm việc
b)
việc làm
c)
phù hợp
d)
nộp
4.
health insurance (N)
a)
bảo hiểm y tế
b)
kỳ nghỉ ốm
c)
hài lòng với công việc
5.
qualification (N)
a)
năng lực
b)
trình độ chuyên môn
c)
dư thừa
d)
bị sa thải
6.
redundant (adj)
a)
dư thừa
b)
bị sa thải
c)
khối lượng công việc
7.
pension (N)
a)
lương hưu
b)
sự thăng chức
c)
kỳ thực tập
d)
lâu dài
e)
vĩnh viễn
8.
promotion (N)
a)
sự thăng chức
b)
khuyến mãi
c)
nộp
d)
hết hạn
9.
sick leave (N)
a)
kỳ thực tập
b)
khối lượng công việc
c)
kỳ nghỉ ốm
10.
job satisfaction (N)
a)
sự hài lòng với công việc
b)
sự thăng chức
c)
trình độ chuyên môn
d)
việc làm
e)
ca làm việc
11.
workload (N)
a)
sự thăng chức
b)
bị sa thải
c)
khối lượng công việc
d)
nộp
12.
internship (N)
a)
kỳ thực tập
b)
sự thăng chức
c)

kỳ nghỉ ốm

d)
bảo hiểm y tế
13.
permanent (adj)
a)
vĩnh viễn
b)
lâu dài
c)
nền tảng
d)
hết hạn
14.
submit (V)
a)
nộp
b)
hợp, phù hợp
c)

đệ trình

d)
tương xứng
15.
match (V)
a)
hết hạn
b)
chuyên môn
c)
phù hợp
d)
lâu dài
16.
commensurate with (adj)
a)
tương xứng
b)
lâu dài
c)
hài lòng với công việc
d)
việc làm
17.
expertise (N)
a)
chuyên môn
b)
lâu dài
c)
vị trí
d)
viị trí còn trống
e)
khả năng, năng lực
18.
position (N)
a)
viị trí
b)
lâu dài
c)
hết hạn
d)
nộp
19.
job opening (N)
a)
vị trí
b)
khả năng, năng lực
c)
nền tảng
d)
vị trí còn trống
20.
ability (N)
a)
khả năng
b)
sở hữu
c)
dư thừa
d)
bị sa thải
e)
năng lực
21.
background (N)
a)
nền tảng
b)
sự thăng chức
c)
dư thừa
d)
hết hạn
22.
possess (V)
a)
sở hữu
b)
việc làm
c)
năng lực