Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab Test 1

Total questions: 23

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

agency (n)

a)

đại lý

b)

đặc vụ

c)

hành động

d)

cạnh, mép

2.

maximum (adj):

(a)  

3.

loài bò sát (n)

(a)  

4.

bushwalk (n)

a)

bụi rậm

b)

sân chơi

c)

tản bộ (trong rừng)

d)

tiền cọc

5.

matching

a)

(to) book

1.

đặt (vé)

b)

in advance (adv)

2.

trước

c)

deposit (n)

3.

tiền cọc

d)

coach (n)

4.

huấn luyện viên

e)

court (n)

5.

sân

6.

matching

a)

brand (n)

1.

thương hiệu

b)

cot (n)

2.

giường cũi

c)

verdict (n)

3.

đánh giá

d)

trap (n)

4.

cái bẫy

e)

edge (n)

5.

cạnh/mép

7.

medal (n)

a)

kim loại

b)

huy chương

c)

huy hiệu

d)

chiến thắng

8.

rusty (adj)

a)

sáng bóng

b)

mượt mà

c)

hoen gỉ

d)

mục nát

9.

brake (n): cái phanh

a)

true

b)

false

10.

thỏa mãn/hài lòng (adj)

(a)  

11.

smooth (adj)

a)

bằng phẳng

b)

êm ái

c)

gồ ghề

d)

sần sùi

12.

matching

a)

(to) put together

1.

lắp ráp

b)

crash course (Nphr)

2.

khóa học cấp tốc

c)

intensive course (Nphr)

3.

khóa học chuyên sâu

d)

employee (n)

4.

nhân viên

e)

employer (n)

5.

người tuyển dụng

13.

lệ phí

(a)  

14.

matching

a)

case study (Nphr)

1.

cuộc nghiên cứu

b)

survey (n)

2.

khảo sát

c)

essay (n)

3.

bài luận

d)

diary (n)

4.

nhật kí

e)

report (n)

5.

bản báo cáo

15.

chứng chỉ (n)

a)

degree

b)

diploma

c)
certificate
d)
permit
16.

administration (n)

a)

tổ chức

b)

sự giám sát

c)

bộ phận

d)

sự quản trị

17.

modular (adj) là tính từ của modal (n)

a)

true

b)

false

18.

bộ phận/phòng/ban

(a)  

19.

theo/dựa theo/dựa trên

a)

according to

b)

among of

c)

based on

d)

independent of

20.

matching

a)

economical (adj)

1.

tiết kiệm

b)

finance (n)

2.

tài chính

c)

fiancé (n)

3.

hôn phu/hôn thê

d)

(to) retire

4.

nghỉ hưu

e)

pension (n)

5.

lương hưu

21.

matching

a)

(to) indicate

1.

chỉ ra

b)

affair (n)

2.

vấn đề

c)

(to) invest

3.

đầu tư

d)

proportion (n)

4.

tỉ lệ

e)

(to) put aside

5.

tiết kiệm

22.

sự ưu tiên (n)

(a)  

23.

sự khủng hoảng (n)

a)

risk

b)
crisis
c)

shock

d)
disaster