WorksheetsVocab Test 1
Total questions: 23
Worksheet time: 3mins
agency (n)
đại lý
đặc vụ
hành động
cạnh, mép
maximum (adj):
(a)
loài bò sát (n)
(a)
bushwalk (n)
bụi rậm
sân chơi
tản bộ (trong rừng)
tiền cọc
matching
(to) book
đặt (vé)
in advance (adv)
trước
deposit (n)
tiền cọc
coach (n)
huấn luyện viên
court (n)
sân
matching
brand (n)
thương hiệu
cot (n)
giường cũi
verdict (n)
đánh giá
trap (n)
cái bẫy
edge (n)
cạnh/mép
medal (n)
kim loại
huy chương
huy hiệu
chiến thắng
rusty (adj)
sáng bóng
mượt mà
hoen gỉ
mục nát
brake (n): cái phanh
true
false
thỏa mãn/hài lòng (adj)
(a)
smooth (adj)
bằng phẳng
êm ái
gồ ghề
sần sùi
matching
(to) put together
lắp ráp
crash course (Nphr)
khóa học cấp tốc
intensive course (Nphr)
khóa học chuyên sâu
employee (n)
nhân viên
employer (n)
người tuyển dụng
lệ phí
(a)
matching
case study (Nphr)
cuộc nghiên cứu
survey (n)
khảo sát
essay (n)
bài luận
diary (n)
nhật kí
report (n)
bản báo cáo
chứng chỉ (n)
degree
diploma
administration (n)
tổ chức
sự giám sát
bộ phận
sự quản trị
modular (adj) là tính từ của modal (n)
true
false
bộ phận/phòng/ban
(a)
theo/dựa theo/dựa trên
according to
among of
based on
independent of
matching
economical (adj)
tiết kiệm
finance (n)
tài chính
fiancé (n)
hôn phu/hôn thê
(to) retire
nghỉ hưu
pension (n)
lương hưu
matching
(to) indicate
chỉ ra
affair (n)
vấn đề
(to) invest
đầu tư
proportion (n)
tỉ lệ
(to) put aside
tiết kiệm
sự ưu tiên (n)
(a)
sự khủng hoảng (n)
risk
shock
