Free Printable Worksheets
Font size
More settings
y phục (a)
váy (a)
áo sơ mi (a)
aó thun (a)
coat (a)
áo len (a)
găng tay (a)
quần (a)
âu phục (a)
đầm liền (a)
cà vạt (a)
khăn quàng (a)
giay dép (a)
giày (a)
giày thể thao (a)
mặc (quần, áo,…) (a)
đội (mữ, tóc giả,..) (a)
đeo (kính, nhẫn,..) (a)
mang (giày, tất,…) (a)
cởi, lột bỏ (a)
View all
15 questions
Câu hỏi HP2 bài 6 15 câu đầu
Worksheet
•
Professional Development
21 questions
19.3