wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

38. 의복: y phục

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

y phục

(a)  

2.

váy

(a)  

3.

áo sơ mi

(a)  

4.

aó thun

(a)  

5.

coat

(a)  

6.

áo len

(a)  

7.

găng tay

(a)  

8.

quần

(a)  

9.

âu phục

(a)  

10.

đầm liền

(a)  

11.

cà vạt

(a)  

12.

khăn quàng

(a)  

13.

giay dép

(a)  

14.

giày

(a)  

15.

giày thể thao

(a)  

16.

mặc (quần, áo,…)

(a)  

17.

đội (mữ, tóc giả,..)

(a)  

18.

đeo (kính, nhẫn,..)

(a)  

19.

mang (giày, tất,…)

(a)  

20.

cởi, lột bỏ

(a)