wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

19.3

Total questions: 21

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

“occupation” có nghĩa là gì?

a)

Sự chiếm đóng

b)

Sự nghỉ ngơi

c)

Sự phát minh

d)

Sự biến mất

2.

“Từ nào có nghĩa là ‘rìu’?”

a)

Axe

b)

Grind

c)

Patent

d)

Vessel

3.

“encompass” có nghĩa là gì?

a)

Bao gồm

b)

Loại bỏ

c)

Phân chia

d)

Từ chối

4.

“Từ nào có nghĩa là ‘nặng nhọc’?”

a)

Heavy-duty

b)

Seamless

c)

Fortune

d)

Shared

5.

“grind” có nghĩa là gì?

a)

Nghiền

b)

Cắt

c)

Đúc

d)

Bảo quản

6.

“Từ nào có nghĩa là ‘khai quật’?”

a)

Unearth

b)

Underline

c)

Oblige

d)

Chatter

7.

“jungle” có nghĩa là gì?

a)

Rừng rậm

b)

Sa mạc

c)

Đồng cỏ

d)

Vùng núi

8.

“Từ nào có nghĩa là ‘bờ biển’?”

a)

Coast

b)

Departure

c)

Subtitle

d)

Vessel

9.

“coastal” có nghĩa là gì?

a)

Ven biển

b)

Nội địa

c)

Ngầm

d)

Cao nguyên

10.

“Từ nào có nghĩa là ‘sự rời đi, khởi hành’?”

a)

Departure

b)

Occupation

c)

Rumor

d)

Oblige

11.

“subsidence” có nghĩa là gì?

a)

Sự sụt lún

b)

Sự mở rộng

c)

Sự bảo tồn

d)

Sự nghỉ ngơi

12.

Từ nào có nghĩa là ‘vận mệnh, số phận’?

a)

Fortune

b)

Tremor

c)

Vessel

d)

Ethic

13.

“subtitle” có nghĩa là gì?

a)

Phụ đề

b)

Chú thích

c)

Tiêu đề chính

d)

Ghi chú

14.

Từ nào có nghĩa là ‘tiếng ồn ào, bàn tán’?

a)

Chatter

b)

Seamless

c)

Prize

d)

Spin-off

15.

“oblige” có nghĩa là gì?

a)

Bắt buộc

b)

Thuyết phục

c)

Khuyến khích

d)

Ngăn chặn

16.

Từ nào có nghĩa là ‘lo ngại, e sợ’?

a)

Apprehension

b)

Accumulation

c)

Poverty

d)

Rumor

17.

“outsource” có nghĩa là gì?

a)

Thuê ngoài

b)

Giảm thiểu

c)

Phân bổ

d)

Loại bỏ

18.

Từ nào có nghĩa là ‘liền mạch, trơn tru’?

a)

Seamless

b)

Rugged

c)

Character

d)

Patent

19.

“shared” có nghĩa là gì?

a)

Chung

b)

Riêng

c)

Tạm thời

d)

Ẩn giấu

20.

Từ nào có nghĩa là ‘công nghệ mô phỏng/thay đổi giọng nói’?

a)

Voice-morph

b)

Tremor

c)

Plug away

d)

Rumor

21.

“underline” có nghĩa là gì?

a)

Nhấn mạnh

b)

Bỏ qua

c)

Làm mờ

d)

Lặp lại