NEW
Font size
Worksheets11.2.1.1
Total questions: 16
Worksheet time: 3mins
“vessel” trong bài có nghĩa là gì?
Tàu
Bánh răng
Trục quay
Đường hầm
“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘xử lý sai, sai phạm’?
Mishandle
Obstruct
Feasible
Timber
“undisputed” trong bài có nghĩa là gì?
Không thể bàn cãi
Đáng ngờ
Tranh cãi
Không chắc chắn
“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘cái bẫy’?
Trap
Cradle
Gear
Wire
“obstruction” trong bài có nghĩa là gì?
Vật cản
Khung đỡ
Thân tàu
Cáp điện
“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘dụng cụ, công cụ’?
Gear
Excavation
Wire
Cradle
“timber” trong bài có nghĩa là gì?
Gỗ, thanh gỗ
Xi măng
Bột
Cột
“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘không liên tục, ngắt quãng’?
Intermittently
Thoroughly
Mishandle
Amateur
“obscurity” trong bài có nghĩa là gì?
Sự lãng quên
Sự xuất hiện
Sự rõ ràng
Sự nổi tiếng
“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘nghiệp dư’?
Amateur
Feasible
Vessel
Hull
“wreck” trong bài có nghĩa là gì?
Xác tàu đắm
Cái bẫy
Thân tàu
Hầm
“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘cuộc khai quật’?
Excavation
Distribution
Scheme
Cradle
“feasible” trong bài có nghĩa là gì?
Khả thi
Không thực tế
Vô dụng
Tạm bợ
“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘thân tàu’?
Hull
Trap
Gear
Timber
“wire” trong bài có nghĩa là gì?
Dây cáp, dây điện
Dây thừng
Đường ray
Cột chống
“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘khung đỡ’?
Cradle
Obstruction
Excavation
Vessel
