wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

11.2.1.1

Total questions: 16

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

“vessel” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Tàu

b)

Bánh răng

c)

Trục quay

d)

Đường hầm

2.

“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘xử lý sai, sai phạm’?

a)

Mishandle

b)

Obstruct

c)

Feasible

d)

Timber

3.

“undisputed” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Không thể bàn cãi

b)

Đáng ngờ

c)

Tranh cãi

d)

Không chắc chắn

4.

“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘cái bẫy’?

a)

Trap

b)

Cradle

c)

Gear

d)

Wire

5.

“obstruction” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Vật cản

b)

Khung đỡ

c)

Thân tàu

d)

Cáp điện

6.

“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘dụng cụ, công cụ’?

a)

Gear

b)

Excavation

c)

Wire

d)

Cradle

7.

“timber” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Gỗ, thanh gỗ

b)

Xi măng

c)

Bột

d)

Cột

8.

“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘không liên tục, ngắt quãng’?

a)

Intermittently

b)

Thoroughly

c)

Mishandle

d)

Amateur

9.

“obscurity” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Sự lãng quên

b)

Sự xuất hiện

c)

Sự rõ ràng

d)

Sự nổi tiếng

10.

“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘nghiệp dư’?

a)

Amateur

b)

Feasible

c)

Vessel

d)

Hull

11.

“wreck” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Xác tàu đắm

b)

Cái bẫy

c)

Thân tàu

d)

Hầm

12.

“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘cuộc khai quật’?

a)

Excavation

b)

Distribution

c)

Scheme

d)

Cradle

13.

“feasible” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Khả thi

b)

Không thực tế

c)

Vô dụng

d)

Tạm bợ

14.

“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘thân tàu’?

a)

Hull

b)

Trap

c)

Gear

d)

Timber

15.

“wire” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Dây cáp, dây điện

b)

Dây thừng

c)

Đường ray

d)

Cột chống

16.

“Từ nào trong bài có nghĩa là ‘khung đỡ’?

a)

Cradle

b)

Obstruction

c)

Excavation

d)

Vessel