wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

13.4.2

Total questions: 13

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

“amid” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Giữa, trong khi

b)

Ngoài

c)

Bên cạnh

d)

Giữa chừng

2.

“Từ nào có nghĩa là ‘phân hủy’?”

a)

Decompose

b)

Digest

c)

Decay

d)

Agitate

3.

“mineral” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Khoáng chất

b)

Kim loại

c)

Dưỡng chất

d)

Hóa thạch

4.

“Từ nào có nghĩa là ‘tiêu hóa’?”

a)

Digest

b)

Nourish

c)

Decompose

d)

Decay

5.

“cost” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Cái giá, chi phí

b)

Lợi ích

c)

Nợ nần

d)

Sự đầu tư

6.

“Từ nào có nghĩa là ‘chủng loài người’?”

a)

Race (human race)

b)

Benchmark

c)

Fertile

d)

Indiscriminate

7.

“recover” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Phục hồi

b)

Suy giảm

c)

Biến mất

d)

Suy thoái

8.

“Từ nào có nghĩa là ‘sự mục nát, thối rữa’?”

a)

Decay

b)

Digest

c)

Decompose

d)

Cost

9.

“fertile” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Màu mỡ, phì nhiêu

b)

Khô cằn

c)

Thối nát

d)

Hoang dã

10.

“Từ nào có nghĩa là ‘bừa bãi, không phân biệt’?”

a)

Indiscriminate

b)

Nourishing

c)

Recovering

d)

Fertile

11.

“nourish” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Nuôi dưỡng

b)

Hủy hoại

c)

Tấn công

d)

Làm cạn kiệt

12.

“Từ nào có nghĩa là ‘khuấy động, làm rung chuyển’?”

a)

Agitate

b)

Digest

c)

Cost

d)

Benchmark

13.

“benchmark” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Tiêu chuẩn, mốc chuẩn

b)

Sự suy giảm

c)

Lợi ích

d)

Chi phí