NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsKiến thức về đồ dùng trong nhà
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
Cửa sổ tiếng Hàn là gì?
a)
창문틀
b)
창문
c)
창고
d)
창문이
2.
Tủ sách tiếng Hàn là gì?
a)
Bộ sưu tập sách học tiếng Hàn.
b)
Tủ sách văn học Hàn Quốc.
c)
Bộ sưu tập sách học tiếng Nhật.
d)
Bộ sưu tập sách tiếng Anh.
3.
Điện thoại tiếng Hàn là gì?
a)
모바일
b)
전화기기
c)
핸드폰
d)
전화기
4.
Thùng rác tiếng Hàn là gì?
a)
쓰레기통
b)
쓰레기바구니
c)
쓰레기통장
d)
쓰레기통이
5.
Chìa khóa tiếng Hàn là gì?
a)
열쇠
b)
문
c)
가방
d)
키
6.
Đèn huỳnh quang tiếng Hàn là gì?
a)
LED등
b)
백열등
c)
전구
d)
형광등
7.
Bàn đọc sách tiếng Hàn là gì?
a)
책상 서랍
b)
책상 의자
c)
책상
d)
책상 조명
8.
Bàn ăn tiếng Hàn là gì?
a)
테이블
b)
의자
c)
소파
d)
식탁
9.
Máy giặt tiếng Hàn là gì?
a)
세탁기기
b)
청소기
c)
다리미
d)
세탁기
10.
Rèm cửa sổ tiếng Hàn là gì?
a)
커튼
b)
가리개
c)
창문
d)
블라인드
11.
Gương tiếng Hàn là gì?
a)
테이블
b)
거울
c)
문
d)
창문
12.
Nhà xe tiếng Hàn là gì?
a)
기차역
b)
비행기 회사
c)
버스 회사
d)
택시 서비스
13.
Tủ quần áo tiếng Hàn là gì?
a)
서랍
b)
옷장
c)
가방
d)
모자
14.
Giường tiếng Hàn là gì?
a)
소파
b)
의자
c)
테이블
d)
침대
15.
Ghế tiếng Hàn là gì?
a)
테이블
b)
의자들
c)
소파
d)
의자
Reset
