wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

16.4.3

Total questions: 16

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

“stroke” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Đột quỵ

b)

Cơn đau

c)

Hơi thở

d)

Cú sốc

2.

“Từ nào có nghĩa là ‘cơn đau tim’?”

a)

Heart attack

b)

Stroke

c)

Collapse

d)

Spasm

3.

“AI (artificial intelligence)” có nghĩa là gì?

a)

Trí tuệ nhân tạo

b)

Máy tính học

c)

Tự động hóa

d)

Thần kinh nhân tạo

4.

“Từ nào có nghĩa là ‘dự báo’?”

a)

Forecast

b)

Predict

c)

Expect

d)

Imagine

5.

“contradict” có nghĩa là gì?

a)

Mâu thuẫn, trái ngược

b)

Đồng thuận

c)

Hỗ trợ

d)

Chứng minh

6.

“Từ nào có nghĩa là ‘sự nghi ngờ’?”

a)

Suspicion

b)

Doubt

c)

Mistrust

d)

Guess

7.

“disbelief” có nghĩa là gì?

a)

Sự không tin

b)

Sự từ chối

c)

Sự bất công

d)

Sự phủ nhận

8.

“Từ nào có nghĩa là ‘gắn bó, tuân thủ’?

a)

Stick to

b)

Hold on

c)

Follow

d)

Abide

9.

“reliability” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Độ tin cậy

b)

Tính khả thi

c)

Tính bền vững

d)

Tính minh bạch

10.

“Từ nào có nghĩa là ‘không cân xứng, quá mức’?

a)

Disproportionate

b)

Imbalance

c)

Unequal

d)

Excessive

11.

“foolproof” có nghĩa là gì?

a)

Rõ ràng, không thể sai

b)

Khó hiểu

c)

Bị lừa

d)

Giả mạo

12.

“Từ nào có nghĩa là ‘gây chia rẽ’?

a)

Polarize

b)

Divide

c)

Split

d)

Conflict

13.

“skeptic” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Người hoài nghi

b)

Người ủng hộ

c)

Người nghiên cứu

d)

Người kiểm chứng

14.

“Từ nào có nghĩa là ‘chia tách’?

a)

Split

b)

Separate

c)

Polarize

d)

Crack

15.

“surveillance” trong bài có nghĩa là gì?

a)

Sự giám sát

b)

Sự phát hiện

c)

Sự kiểm tra

d)

Sự nghiên cứu

16.

“Từ nào có nghĩa là ‘sự tiết lộ, công khai’?

a)

Disclosure

b)

Reveal

c)

Exposure

d)

Report