NEW
Font size
Worksheets16.4.3
Total questions: 16
Worksheet time: 3mins
“stroke” trong bài có nghĩa là gì?
Đột quỵ
Cơn đau
Hơi thở
Cú sốc
“Từ nào có nghĩa là ‘cơn đau tim’?”
Heart attack
Stroke
Collapse
Spasm
“AI (artificial intelligence)” có nghĩa là gì?
Trí tuệ nhân tạo
Máy tính học
Tự động hóa
Thần kinh nhân tạo
“Từ nào có nghĩa là ‘dự báo’?”
Forecast
Predict
Expect
Imagine
“contradict” có nghĩa là gì?
Mâu thuẫn, trái ngược
Đồng thuận
Hỗ trợ
Chứng minh
“Từ nào có nghĩa là ‘sự nghi ngờ’?”
Suspicion
Doubt
Mistrust
Guess
“disbelief” có nghĩa là gì?
Sự không tin
Sự từ chối
Sự bất công
Sự phủ nhận
“Từ nào có nghĩa là ‘gắn bó, tuân thủ’?
Stick to
Hold on
Follow
Abide
“reliability” trong bài có nghĩa là gì?
Độ tin cậy
Tính khả thi
Tính bền vững
Tính minh bạch
“Từ nào có nghĩa là ‘không cân xứng, quá mức’?
Disproportionate
Imbalance
Unequal
Excessive
“foolproof” có nghĩa là gì?
Rõ ràng, không thể sai
Khó hiểu
Bị lừa
Giả mạo
“Từ nào có nghĩa là ‘gây chia rẽ’?
Polarize
Divide
Split
Conflict
“skeptic” trong bài có nghĩa là gì?
Người hoài nghi
Người ủng hộ
Người nghiên cứu
Người kiểm chứng
“Từ nào có nghĩa là ‘chia tách’?
Split
Separate
Polarize
Crack
“surveillance” trong bài có nghĩa là gì?
Sự giám sát
Sự phát hiện
Sự kiểm tra
Sự nghiên cứu
“Từ nào có nghĩa là ‘sự tiết lộ, công khai’?
Disclosure
Reveal
Exposure
Report
