wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz Từ Vựng Minano Nihongo Bài 17

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Từ 'おぼえます' có nghĩa là gì?

a)

mất

b)

quên

c)

nhớ

d)

trả lại

2.

Từ 'わすれます' có nghĩa là gì?

a)

nhớ

b)

quên

c)

trả tiền

d)

cởi

3.

Từ 'なくします' có nghĩa là gì?

a)

trả lại

b)

uống thuốc

c)

mất, đánh mất

d)

đi công tác

4.

Từ 'だします' có nghĩa là gì?

a)

cởi

b)

nộp

c)

trả tiền

d)

mang đi

5.

Từ 'はらいます' có nghĩa là gì?

a)

đi công tác

b)

mang đến

c)

trả lại

d)

trả tiền

6.

Từ 'でかけます' có nghĩa là gì?

a)

quên

b)

ra ngoài

c)

cởi

d)

nhớ

7.

Từ 'しんぱいします' có nghĩa là gì?

a)

mang theo

b)

trả lại

c)

có vấn đề

d)

lo lắng

8.

Từ 'ざんぎょうします' có nghĩa là gì?

a)

uống thuốc

b)

làm thêm

c)

trả tiền

d)

đi công tác

9.

Từ 'のみます' có nghĩa là gì?

a)

nhớ

b)

uống

c)

cởi

d)

quên

10.

Từ 'たいせつ' có nghĩa là gì?

a)

nguy hiểm

b)

không sao

c)

vấn đề

d)

quan trọng

11.

Từ 'あぶない' có nghĩa là gì?

a)

nguy hiểm

b)

câu trả lời

c)

thẻ bảo hiểm

d)

cấm hút thuốc

12.

Từ 'もんだい' có nghĩa là gì?

a)

thuốc

b)

bệnh

c)

câu trả lời

d)

vấn đề

13.

Từ 'きんえん' có nghĩa là gì?

a)

đi công tác

b)

mang đi

c)

trả lại

d)

cấm hút thuốc

14.

Từ 'ねつ' có nghĩa là gì?

a)

họng

b)

thuốc

c)

bệnh

d)

sốt

15.

Từ 'せんせい' có nghĩa là gì?

a)

áo khoác

b)

bồn tắm

c)

quần áo lót

d)

bác sĩ