Font size
S
M
L
XL
WorksheetsHSK1 Bài 10
Total questions: 20
Worksheet time: 14mins
Name
Class
Date
1.
桌子 /zhuō zi/
a)
Cái ghế
b)
Cái bàn
c)
Điện thoại
d)
Sách
2.
上 /Shàng/
a)
Trên, phía trên
b)
Dưới, bên dưới
c)
Bên trái
d)
Bên phải
3.
你的桌子在哪儿?
(a)
4.
桌子上有什么?
(a)
5.
电脑 /Diàn nǎo/
a)
Máy tính
b)
Tivi
c)
Điện thoại
d)
Đồng hồ
6.
和 /Hé/
a)
Và
b)
Rất
c)
Khá
7.
Bố và mẹ ở nhà
(a)
8.
本 /Běn/
a)
Quyển
b)
Đôi
c)
Tivi
9.
Tôi có 3 quyển sách tiếng Hán
(a)
10.
里 /Lǐ/
a)
Trên
b)
Dưới
c)
Trong
d)
Ngoài
11.
桌子里有什么?
(a)
12.
前面 /Qián miàn/
a)
Phía trước
b)
Phía sau
c)
Bên trong
13.
后面 /Hòu miàn/
a)
Bên ngoài
b)
Đằng sau
c)
Phía truóc
14.
这儿 /Zhèr/
a)
Ở đây, chỗ này
b)
Ở kia
c)
Bên trái
15.
没有 /Méi yǒu/
a)
Không có
b)
Rất nhiều
c)
Có
16.
能 /Néng/
a)
Có thể
b)
Không thể
c)
Rất vui
17.
坐 /Zuò/
a)
Làm, nấu
b)
Đứng
c)
Ngồi
18.
请坐
(a)
19.
Không có
(a)
20.
Trên bàn có một chiếc máy tính và một quyển sách
(a)
Reset
