NEW
Font size
Worksheets13.1.2
Total questions: 21
Worksheet time: 4mins
“turn out” trong bài có nghĩa là gì?
Hóa ra, trở nên
Xuất hiện
Kết thúc
Biến mất
“Từ nào có nghĩa là ‘phòng thí nghiệm’?”
Lab
Threshold
Wander
Adaptive
“apathy” trong bài có nghĩa là gì?
Sự thờ ơ
Sự lo lắng
Sự giận dữ
Sự nhiệt tình
“Từ nào có nghĩa là ‘thờ ơ, vô cảm’?”
Apathetic
Adaptive
Restless
Bored
“indifference” trong bài có nghĩa là gì?
Sự thờ ơ, dửng dưng
Sự quan tâm
Sự yêu thích
Sự đồng ý
“Từ nào có nghĩa là ‘kích động, bồn chồn’?”
Agitated
Passive
Adaptive
Disgust
“restless” trong bài có nghĩa là gì?
Bồn chồn, không yên
Bình tĩnh
Tự tin
Hào hứng
“Từ nào có nghĩa là ‘sự buồn chán’?”
Boredom
Wander
Fester
Lab
“bored” trong bài có nghĩa là gì?
Buồn chán
Tò mò
Hăng hái
Bối rối
“Từ nào có nghĩa là ‘ghê tởm, chán ghét’?”
Disgust
Apathy
Threshold
Wander
“calibrate” trong bài có nghĩa là gì?
Hiệu chỉnh, điều chỉnh
Phát minh
Đo lường
Xác định
Từ nào có nghĩa là ‘một cách thú vị, hấp dẫn’?
Intriguingly
Restlessly
Passively
Adaptively
“passive” trong bài có nghĩa là gì?
Thụ động
Chủ động
Linh hoạt
Bồn chồn
Từ nào có nghĩa là ‘lang thang, đi vẩn vơ’?
Wander
Fester
Calibrate
Adapt
“adaptive” trong bài có nghĩa là gì?
Có khả năng thích nghi
Thụ động
Nhanh nhẹn
Ngẫu nhiên
Từ nào có nghĩa là ‘tích tụ, trở nên tồi tệ hơn (cảm xúc, vết thương)’?
Fester
Wander
Restless
Intrigue
“irritability” trong bài có nghĩa là gì?
Sự dễ cáu, dễ bị kích thích
Sự hạnh phúc
Sự kiên nhẫn
Sự ham vui
Từ nào có nghĩa là ‘sự thất vọng’?
Frustration
Apathy
Indifference
Disgust
“threshold” trong bài có nghĩa là gì?
Ngưỡng (giới hạn)
Cửa ra vào
Vùng đất
Bước tiến
Từ nào có nghĩa là ‘khuynh hướng, dễ mắc phải’?
Proneness
Apathy
Adaptiveness
Irritability
“overstimulation” trong bài có nghĩa là gì?
Sự kích thích quá mức
Sự buồn chán
Sự ngăn chặn
Sự lan tỏa
