NEW
Font size
Worksheets12.3.2
Total questions: 17
Worksheet time: 3mins
“eradicate” trong bài có nghĩa là gì?
Xóa bỏ hoàn toàn
Giảm nhẹ
Tăng cường
Che giấu
“Từ nào có nghĩa là ‘sự diệt trừ, loại bỏ tận gốc’?”
Eradication
Vaccination
Infection
Constitution
“vaccination” trong bài có nghĩa là gì?
Tiêm chủng, sự tiêm phòng
Điều trị
Cách ly
Xét nghiệm
“Từ nào có nghĩa là ‘nhiễm trùng, sự lây nhiễm’?”
Infection
Discrepancy
Asthma
Bracket
“antibiotic” trong bài có nghĩa là gì?
Thuốc kháng sinh
Vắc xin
Hóa chất
Vitamin
“Từ nào có nghĩa là ‘sức khỏe, sự an lành’?”
Well-being
Frontline
Body
Overlook
“smog” trong bài có nghĩa là gì?
Khói bụi
Mưa đá
Lốc xoáy
Sương mù
“Từ nào có nghĩa là ‘bệnh hen suyễn’?”
Asthma
Infection
Smog
Bracket
“respiratory” trong bài có nghĩa là gì?
Thuộc hô hấp
Thuộc tiêu hóa
Thuộc thần kinh
Thuộc tuần hoàn
“Từ nào có nghĩa là ‘lai (giống, hỗn hợp)’?”
Hybrid
Body
Antibiotic
Frontline
“be prone to” trong bài có nghĩa là gì?
Có xu hướng, dễ bị
Miễn dịch
Được bảo vệ
Bị loại bỏ
“Từ nào có nghĩa là ‘sự khác biệt (thường là không hợp lý)’?”
Discrepancy
Eradication
Overlook
Constitution
“bracket” trong bài có nghĩa là gì?
Nhóm, hạng
Khung cửa
Thanh chắn
Giá đỡ
“Từ nào có nghĩa là ‘tuyến đầu, vị trí tiên phong’?”
At the frontline
Well-being
Territory
Smog
“body” trong bài có nghĩa là gì?
Cơ quan, tổ chức
Cơ thể
Đội nhóm
Xác suất
“Từ nào có nghĩa là ‘bỏ sót, bỏ qua’?”
Overlook
Constitute
Address
Mitigate
“constitute” trong bài có nghĩa là gì?
Cấu thành, tạo thành
Ngăn cản
Hủy bỏ
Chia nhỏ
