wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

33. 몸: cơ thể con người

Total questions: 24

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

cơ thể

(a)  

2.

khuôn mặt

(a)  

3.

tai

(a)  

4.

mắt

(a)  

5.

lông mày

(a)  

6.

lông mi

(a)  

7.

mũi

(a)  

8.

miệng

(a)  

9.

môi

(a)  

10.

răng

(a)  

11.

cổ

(a)  

12.

vai

(a)  

13.

ngực

(a)  

14.

lưng

(a)  

15.

bụng

(a)  

16.

eo

(a)  

17.

cánh tay

(a)  

18.

bàn tay

(a)  

19.

bàn tay

(a)  

20.

ngón tay

(a)  

21.

chân

(a)  

22.

đầu gối

(a)  

23.

bàn chân

(a)  

24.

đầu

(a)