NEW
Font size
Worksheets10.4.3.1
Total questions: 23
Worksheet time: 4mins
Danh từ evolution trong sinh học có nghĩa là gì?
Sự tiến hóa
Sự suy thoái
Sự phân rã
Sự trùng hợp
Trong tiếng Anh, tính từ nào có nghĩa là ‘gây tranh cãi’?
Controversial
Primitive
Plausible
Sensitive
Tính từ reluctant thường được dịch là gì?
Miễn cưỡng
Chủ động
Nhiệt tình
Chắc chắn
Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘lạc hậu, ngược lại’?
Backward
Forward
Retain
Static
Danh từ connotation có nghĩa gần nhất là gì?
Hàm ý
Định nghĩa
Cường độ
Kết quả
Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘tội phạm’?
Criminal
Colleague
Juvenile
Witness
Tính từ primitive được dịch là gì?
Nguyên thủy
Hiện đại
Tinh tế
Ngắn gọn
Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘hóa thạch’?
Fossil
Trait
Limb
Mutation
Tính từ irreversible có nghĩa là gì?
Không thể đảo ngược
Không thể kiểm soát
Không thể đoán
Không thể thuyết phục
Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘chi, chân tay’?
Limb
Scale
Root
Branch
Danh từ colleague có nghĩa là gì?
Đồng nghiệp
Người học việc
Người giám sát
Người quan sát
Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘đặc điểm, tính trạng’?
Trait
Mutation
Amphibian
Entity
Từ likelihood thường được dịch là gì?
Khả năng xảy ra
Sự phân mảnh
Sự tận hưởng
Sự phản kháng
Trong tiếng Anh, động từ nào có nghĩa là ‘tích lũy’?
Accumulate
Retain
Suppress
Traverse
Danh từ mutation có nghĩa là gì?
Đột biến
Sự thuyết phục
Sự kiểm soát
Sự hòa hợp
Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘lưỡng cư’ - vừa sống trên cạn, vừa dưới nước?
Amphibian
Lizard
Juvenile
Robust
Tính từ juvenile thường có nghĩa là gì?
Trẻ, vị thành niên
Già nua
Tinh vi
Chủ động
Trong tiếng Anh, từ nào có nghĩa là ‘dòng dõi, tổ tiên’?
Lineage
Entity
Notion
Spectrum
Động từ retain có nghĩa là gì?
Giữ lại
Loại bỏ
Ghi lại
Bắt giữ
Trong tiếng Anh, động từ nào có nghĩa là ‘biến đổi hình thái, biến thái’?
Metamorphose
Dominate
Decipher
Regulate
Danh từ lizard trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
Con thằn lằn
Con ếch
Con cá
Con rắn
Trong tiếng Anh, tính từ nào có nghĩa là ‘cực nhỏ’?
Minuscule
Magnificent
Mammoth
Peculiar
Danh từ womb có nghĩa là gì?
Tử cung
Phổi
Tim
Não
