wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

35. 외모: ngoại hình

Total questions: 26

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

ngoại hình

(a)  

2.

đẹp trai

(a)  

3.

xinh gái

(a)  

4.

mắt to

(a)  

5.

mắt nhỏ

(a)  

6.

mắt 2 mí

(a)  

7.

không có mắt hai mí

(a)  

8.

vai rông

(a)  

9.

vai hẹp

(a)  

10.

mập mạp

(a)  

11.

gầy

(a)  

12.

tóc dài

(a)  

13.

tóc ngắn

(a)  

14.

mũi cao

(a)  

15.

mũi thấp

(a)  

16.

miệng rộng

(a)  

17.

miệng nhỏ

(a)  

18.

môi dày

(a)  

19.

môi mỏng

(a)  

20.

trán rộng

(a)  

21.

trán hẹp

(a)  

22.

cao

(a)  

23.

thấp

(a)  

24.

chiều cao tbinh

(a)  

25.

thon thả

(a)  

26.

vóc dáng đẹp

(a)