NEW
Font size
WorksheetsCâu Hỏi Trắc Nghiệm Cảm Biến
Total questions: 30
Worksheet time: 15mins
Cảm biến là thiết bị dùng để:
Lưu trữ dữ liệu đo
Biến đổi tín hiệu âm thanh
Cảm nhận và biến đổi đại lượng vật lý cần đo thành tín hiệu đo được
Điều khiển hệ thống tự động
Đầu ra của cảm biến thường là:
Tín hiệu số
Tín hiệu cơ
Tín hiệu điện
Tín hiệu nhiệt
Đại lượng đầu vào của cảm biến có thể là:
Âm thanh và video
Lực, áp suất, nhiệt độ
Dữ liệu số
Điện áp đầu ra
Cảm biến chủ động (active sensor) là loại cảm biến:
Cần điện năng từ nguồn ngoài
Không cần điện năng từ nguồn ngoài
Có dùng sóng âm
Chỉ hoạt động trong môi trường chân không
Cảm biến thụ động (passive sensor) thường:
Không có đầu ra
Cần điện năng phụ để hoạt động
Tự sinh tín hiệu điện
Không cần xử lý tín hiệu
Photodiode là ví dụ điển hình cho:
Cảm biến chủ động
Cảm biến thụ động
Cảm biến cơ học
Cảm biến nhiệt
Đường cong chuẩn biểu diễn:
Mối quan hệ giữa đầu ra và đầu vào của cảm biến
Chu kỳ hoạt động của cảm biến
Tốc độ phản hồi tín hiệu
Sai số trung bình
Biểu thức toán học của đường cong chuẩn thường là:
s = m + 1
m = f(s)
s = a.m + b
s = m²
Độ nhạy là tỉ lệ giữa:
Đầu ra và thời gian
Tín hiệu đầu ra và đại lượng đo
Điện trở và dòng điện
Tín hiệu nhiễu và biên độ tín hiệu
Đơn vị đo độ nhạy của cảm biến nhiệt độ có thể là:
m/s
kg/m²
V/K
W/Ω
Độ tuyến tính cho biết:
Cảm biến có đáp ứng nhanh hay chậm
Sự phụ thuộc của độ nhạy vào đại lượng đo
Sai số trung bình của thiết bị
Khả năng hoạt động ở nhiều chế độ khác nhau
Sai số hệ thống có đặc điểm:
Không thay đổi theo thời gian
Thay đổi ngẫu nhiên
Luôn bằng 0
Không ảnh hưởng đến kết quả
Sai số ngẫu nhiên có thể do:
Nguyên lý cảm biến sai
Đặc tính thay đổi bất thường
Số liệu hiệu chuẩn không đúng
Điều kiện đo sai
Độ chính xác cao nghĩa là:
Cảm biến nhỏ gọn
Giá trị đo gần với giá trị thực
Cảm biến đắt tiền
Có thể đo được nhiều đại lượng
Thời gian hồi đáp của cảm biến là:
Khoảng thời gian để khởi động cảm biến
Khoảng thời gian từ khi có thay đổi đầu vào đến khi đầu ra ổn định
Thời gian để đo xong một chu kỳ
Thời gian truyền tín hiệu
Vùng không gây hư hỏng là:
Vùng mà cảm biến vẫn cho kết quả chính xác
Vượt ngưỡng danh định nhưng chưa làm hỏng cảm biến
Cảm biến ngừng hoạt động
Vùng làm việc thông thường
Hiệu ứng nhiệt điện tạo ra điện áp do sự chênh lệch:
Điện trở
Từ trường
Nhiệt độ
Áp suất
Hiệu ứng áp điện xảy ra khi:
Có ánh sáng chiếu vào vật liệu
Vật liệu bị nung nóng
Có lực tác dụng lên vật liệu
Có dòng điện qua vật liệu
Hiệu ứng cảm ứng điện từ xảy ra khi:
Ánh sáng chiếu vào bề mặt
Dòng điện đi qua cuộn dây
Dây dẫn chuyển động trong từ trường
Áp suất thay đổi
Hiệu ứng quang điện ngoại xảy ra khi:
Vật liệu hấp thụ khí gas
Ánh sáng chiếu làm giải phóng hạt dẫn khỏi vật liệu
Áp suất thay đổi làm đổi màu vật liệu
Dòng điện cảm ứng được tạo ra từ nhiệt
Hiệu ứng Hall sinh ra điện áp khi có:
Tia UV chiếu vào
Ánh sáng và nhiệt độ đồng thời tác động
Dòng điện đi qua vật liệu nằm trong từ trường
Áp suất vượt ngưỡng
Mạch đo bao gồm cảm biến, khối xử lý và:
Ổ cắm điện
Khối hiển thị
Khối tải
Biến tần
Vai trò của mạch đo là:
Làm tăng điện áp đầu vào
Đo tốc độ quay của động cơ
Xác định chính xác giá trị đại lượng đo
Cấp nguồn cho hệ thống
Bộ chuyển đổi (Transducer) là thiết bị dùng để:
Lưu trữ tín hiệu đo
Khuếch đại tín hiệu
Chuyển đổi tín hiệu từ dạng này sang dạng khác
Loại bỏ nhiễu tín hiệu
Trong hệ thống đo, khối xử lý thường là:
Cảm biến nhiệt độ
Đồng hồ cơ học
Bộ vi điều khiển
Biến áp nguồn
Điều nào sau đây giúp giảm sai số ngẫu nhiên?
Sử dụng cảm biến rẻ hơn
Không cần hiệu chuẩn cảm biến
Sử dụng các biện pháp chắn nhiễu
Giảm độ nhạy của cảm biến
Tại sao cần tuyến tính hóa cảm biến?
Để dễ sản xuất
Để giảm chi phí
Để đầu ra tỉ lệ tuyến tính với đại lượng đo
Để thay đổi cảm biến
Khi cảm biến hoạt động trong vùng không phá hủy:
Cảm biến có thể bị hỏng
Kết quả vẫn luôn chính xác
Không cần hiệu chuẩn lại
Có thể hoạt động vĩnh viễn
Hiệu ứng quang điện nội xảy ra khi:
Tia sáng làm vật liệu bị vỡ
Tia sáng làm tăng dòng điện do giải phóng hạt dẫn tự do
Vật liệu bị nung nóng và tỏa sáng
Không có tác động gì
Trong mạch đo, khối cảm biến đảm nhiệm vai trò:
Tính toán dữ liệu
Tạo nguồn điện
Thu nhận tín hiệu vật lý và biến đổi thành tín hiệu điện
Hiển thị kết quả
