Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocabulary

Total questions: 28

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Thói quen , sự rèn luyện

(a)  

2.

Cuộc thám hiểm

a)

Expedition ( n )

b)

Wall ( n,v )

c)

Hit(n,v)

d)

Practice (n)

3.

Cuộc Thám hiểm

(a)  

4.

Chống lại , Phản đối

a)

against

b)

expediton ( n )

c)

ball ( n )

d)

expedition ( v )

5.

Chống lại , phản đối

(a)  

6.

expedition ( n )

a)

chống lại , phản đối

b)

cuộc thám hiểm

c)

Báo

d)

Thói quen

7.

ball ( n )

a)

buổi khiêu vũ

b)

cây bí , sự nén nhão

c)

thói quen , sự rèn luyện

d)

đánh , đấm , ném

8.

Buổi Khiêu vũ

a)

newspaper ( n )

b)

practice ( n )

c)

ball ( n )

d)

Hit ( n , v )

9.

against

a)

buổi khiêu vũ

b)

cuộc thám hiểm

c)

đánh , đấm

d)

chống lại , phán đối

10.

buổi khiêu vũ

(a)  

11.

Loanh quanh , đg lưu thông

a)

Hit ( n )

b)

Wall ( n )

c)

expedition ( n )

d)

around ( adv )

12.

Wall ( v )

a)

tường , vách

b)

đánh , ném , đấm

c)

xây tường

d)

báo , giấy báo

13.

Xây tường

(a)  

14.

xây tường

a)

practice ( n )

b)

wall ( v )

c)

expedition ( n

d)

newspaper ( n )

15.

monopoly ( n )

a)

mặt hàng

b)

chương trình

c)

lập trình

d)

rèn luyện

16.

board ( n )

a)

Tấm ván , bảng , bìa cứng

b)

Mua

c)

Khiêu vũ

d)

Rèn luyện

17.

Chương trình, tố đánh sách

a)

Programme ( n )

b)

Programme ( v )

c)

expedition ( n )

18.

mặt hàng

a)

monopoly ( n )

b)

board ( n )

c)

programme ( n )

d)

programme ( v )

19.

around ( adv )

a)

loanh quanh, đg lưu thông

b)

chương trình, tố đánh sách dv

c)

Lập trình

d)

Báo

20.

Loanh quanh, đg lưu thông



(a)  

21.

mặt hàng

(a)  

22.

Programme ( n )

a)

Lập trình

b)

Chương trình , tố đánh sách dv

c)

Báo

d)

Buổi khiêu vũ

23.

Tấm ván , bảng , bìa cứng

a)

Board ( n )

b)

Buy ( v )

c)

expedition ( n )

d)

Ball ( n )

24.

Lập trình

a)

against

b)

Squash ( n )

c)

Wall ( v )

d)

Programme ( v )

25.

Tấm ván , bảng , bìa cứng

(a)  

26.

CHƯƠNG TRÌNH, tố đánh sách



(a)  

27.

Lập trình



(a)  

28.

programme ( v )

a)

Lập trình

b)

Sự mua

c)

mua

d)

Cuộc thám hiểm