Worksheetsvocabulary
Total questions: 28
Worksheet time: 19mins
Thói quen , sự rèn luyện
(a)
Cuộc thám hiểm
Expedition ( n )
Wall ( n,v )
Hit(n,v)
Practice (n)
Cuộc Thám hiểm
(a)
Chống lại , Phản đối
against
expediton ( n )
ball ( n )
expedition ( v )
Chống lại , phản đối
(a)
expedition ( n )
chống lại , phản đối
cuộc thám hiểm
Báo
Thói quen
ball ( n )
buổi khiêu vũ
cây bí , sự nén nhão
thói quen , sự rèn luyện
đánh , đấm , ném
Buổi Khiêu vũ
newspaper ( n )
practice ( n )
ball ( n )
Hit ( n , v )
against
buổi khiêu vũ
cuộc thám hiểm
đánh , đấm
chống lại , phán đối
buổi khiêu vũ
(a)
Loanh quanh , đg lưu thông
Hit ( n )
Wall ( n )
expedition ( n )
around ( adv )
Wall ( v )
tường , vách
đánh , ném , đấm
xây tường
báo , giấy báo
Xây tường
(a)
xây tường
practice ( n )
wall ( v )
expedition ( n
newspaper ( n )
monopoly ( n )
mặt hàng
chương trình
lập trình
rèn luyện
board ( n )
Tấm ván , bảng , bìa cứng
Mua
Khiêu vũ
Rèn luyện
Chương trình, tố đánh sách
Programme ( n )
Programme ( v )
expedition ( n )
mặt hàng
monopoly ( n )
board ( n )
programme ( n )
programme ( v )
around ( adv )
loanh quanh, đg lưu thông
chương trình, tố đánh sách dv
Lập trình
Báo
Loanh quanh, đg lưu thông
(a)
mặt hàng
(a)
Programme ( n )
Lập trình
Chương trình , tố đánh sách dv
Báo
Buổi khiêu vũ
Tấm ván , bảng , bìa cứng
Board ( n )
Buy ( v )
expedition ( n )
Ball ( n )
Lập trình
against
Squash ( n )
Wall ( v )
Programme ( v )
Tấm ván , bảng , bìa cứng
(a)
CHƯƠNG TRÌNH, tố đánh sách
(a)
Lập trình
(a)
programme ( v )
Lập trình
Sự mua
mua
Cuộc thám hiểm
