wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

S1-15

Total questions: 16

Worksheet time: 80secs

Name
Class
Date
1.

bến xe

(a)  

2.

họ, chúng

(a)  

3.

thẻ



(a)  

4.

tờ, tấm

(a)  

5.

mua

(a)  

6.

số

(a)  

7.

nhanh. mau (adv)

(a)  

8.

cổng vào, lối

(a)  

9.

trung tâm thương mại

(a)  

10.

nhiều (adv)

(a)  

11.



(a)  

12.

giấy

(a)  

13.

luyện tập (V)

(a)  

14.

quần áo

(a)  

15.

vì đó, vì thế

(a)  

16.

trạm cổng trường đh seoul

(a)