wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

复习第十四课-课文1

Total questions: 15

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau : 下,雨,办

4 lines
2.

điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau : 雨伞;搬家;同屋

4 lines
3.

điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau : 别人;没意思; 到

4 lines
4.

điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau: 号;层 ;下雨

(a)  

5.

tên của bộ thủ này là gì? 冂; 刀 /刂; 辵/辶

4 lines
6.

Dịch câu sau sang tiếng Việt: 你知道今天有没有下雨?

4 lines
7.

Dịch câu sau sang tiếng Việt: 每天我都要办很多工作。

4 lines
8.

Dịch câu sau sang tiếng Việt: 昨天我去商店买那把雨伞。

4 lines
9.

Dịch câu sau sang tiếng Việt: 在这儿不卖这种葡萄,我们去那边吧!

4 lines
10.

Dịch câu sau sang tiếng Việt: 你什么时候搬家到那儿个公寓呢?

4 lines
11.

Dịch câu sau sang tiếng Trung: Người khác đều thấy tôi học tiếng Trung rất tốt, bởi vì tôi rất nỗ lực học tập đó.

4 lines
12.

Dịch câu sau sang tiếng Trung: tôi không thích chơi bóng rổ, nó không thú vị.

4 lines
13.

Dịch câu sau sang tiếng Trung: 8h sáng mai tôi sẽ ngồi tàu điện ngầm đến Thượng Hải.

4 lines
14.

Dịch câu sau sang tiếng Trung: Bạn ở tòa nhà số mấy vậy?

4 lines
15.

Dịch câu sau sang tiếng Trung: Công ty bạn có mấy tầng và bạn làm việc ở tầng nào thế?

4 lines