wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 28

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

kẹo cao su

a)

かたち

b)

ガム

c)

ゲーム

d)

ドラマ

2.

ねだん

a)

giá cả

b)

vật giá

c)

lương

d)

màu sắc

3.

lương

a)

きょりょう

b)

きゅりょう

c)

きゅうりょ

d)

きゅうりょう

4.

しょうせつ

a)

nhà văn

b)

chương trình

c)

ít

d)

tiểu thuyết

5.

đi học

a)

いきます

b)

かよいます

c)

おどります

d)

つきます

6.

お知らせ

a)

miễn phí

b)

thông báo

c)

tham gia

d)

ghi lại

7.

một lúc

a)

たいてい

b)

しらばく

c)

しょうらい

d)

えらい

8.

けしき

a)

phong cảnh

b)

mùa

c)

khó tính

d)

tham gia

9.

nhai, cắn

a)

たべます

b)

のみます

c)

かみます

d)

かまいます

10.

nhà bếp

a)

たいところ

b)

だいところ

c)

だいどころ

d)

しなもの

11.

しなもの

a)

hàng hóa

b)

sản phẩm

c)

hoa quả

d)

vật

12.

thưởng

a)

ボナス

b)

ボーナス

c)

ボナスー

d)

ボナース

13.

kinh nghiệm

a)

けけん

b)

けいけん

c)

げいけん

d)

せいけん

14.

えらびます

a)

nhai, cắn

b)

sắp xếp

c)

lựa chọn

d)

ghi chép

15.

ghi chép

a)

メモします

b)

メーモします

c)

メモーします

d)

かいます

16.

それで

a)

hơn nữa

b)

vì thế

c)

nhưng

d)

17.

hình dạng

a)

かたち

b)

からだ

c)

ちから

d)

からち

18.

vừa vặn

a)

ちょうどういい

b)

ちょどいい

c)

しょどういい

d)

ちょどういい

19.

いろ

a)

hình dạng

b)

màu sắc

c)

nhiều đa dạng

d)

trò chơi

20.

thực ra

a)

じつ

b)

じつは

c)

ほんと

d)

ほんとうに