Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

44. 감정 및 기분: cảm xúc và tâm trạng

Total questions: 23

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

cảm xúc

(a)  

2.

tâm trạng

(a)  

3.

tâm trạng tốt

(a)  

4.

vui sướng

(a)  

5.

vui (chuyện tốt)

(a)  

6.

vui (bầu không khí)

(a)  

7.

tâm trạng xấu

(a)  

8.

buồn

(a)  

9.

sợ

(a)  

10.

cô đơn

(a)  

11.

mệt mỏi

(a)  

12.

xấu hổ

(a)  

13.

xấu hổ

(a)  

14.

buồn phiền

(a)  

15.

bức bối

(a)  

16.

lo lắng

(a)  

17.

nổi giận

(a)  

18.

nổi giận

(a)  

19.

bực mình

(a)  

20.

bị stress

(a)  

21.

suy nghĩ

(a)  

22.

nhớ ra, nảy ra ý nghĩ

(a)  

23.

căng thẳng

(a)