WorksheetsQuiz Bài 3 - Buổi 1
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Câu 1: Khi 不 ghép với từ thanh 1,2,3 sẽ đọc thành?
bū
bú
bǔ
bù
Câu 2: 不 ghép với từ thanh 4 sẽ đọc thành?
bū
bú
bǔ
bù
Câu 3: Trong cụm từ “不吃 (chī)” thì 不 đọc là đọc là?
bū chī
bú chī
bǔ chī
bù chī
Câu 4: Trong cụm từ “不会 (huì)” thì 不 đọc là đọc là?
bū huì
bú huì
bǔ huì
bù chī
Câu 5: Trong cụm từ “不是 (shì)” thì 不 đọc là đọc là?
bū shì
bú shì
bǔ shì
bù shì
Câu 6: Phiên âm của 请问 là?
qǐngwèn
qíngwèn
qǐngwén
qīngwēn
Câu 7: Phiên âm của 名片 là?
míngpiān
mīngpiān
míngpiàn
míngpián
Câu 8: Phiên âm của 对不起 là?
duībùqǐ
duìbuqǐ
duìbùqǐ
duībūqǐ
Câu 9: Điền từ còn thiếu vào ô trống:
A:请问,您______? Qǐngwèn, nín_______?
B:我姓马。 Wǒ xìng Mǎ.
贵姓 guìxìng
名片 míngpiàn
名字 míngzi
什么 shénme
Câu 10: Điền từ còn thiếu vào ô trống:
A:你有_____吗?Nǐ yǒu_______ma?
B:我没有。Wǒ méiyǒu.
贵姓 guìxìng
名片 míngpiàn
名字 míngzi
什么 shénme
Câu 11: Chọn từ phù hợp với hình ảnh bên dưới
对不起 duìbuqǐ
没关系 méiguānxi
谢谢 xièxie
你好 nǐhǎo
Câu 12: Chọn từ phù hợp với hình ảnh bên dưới
对不起 duìbuqǐ
没关系 méiguānxi
有 yǒu
不 bù
Câu 13: Chọn từ phù hợp với hình ảnh bên dưới
你好 nǐhǎo
高兴 gāoxìng
名片 míngpiàn
再见 zàijiàn
Câu 14: Chọn câu phù hợp với bức ảnh sau
这是我的名片。 Zhè shì wǒ de míngpiàn.
我是英国人。 Wǒ shì Yīngguórén.
我没有名片。 Wǒ méiyǒu míngpiàn.
Câu 15: Chọn câu trả lời phù hợp cho câu hỏi sau:
请问您贵姓?Qǐngwèn nín guìxìng?
我叫李月。 Wǒ jiào Lǐ Yuè.
我姓马。 Wǒ xìng Mǎ.
他姓马。 Tā xìng Mǎ.
我是中国人。 Wǒ shì Zhōngguórén.
