NEW
Font size
WorksheetsQuiz Bài 3 - Buổi 2
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Câu 1: Điền từ còn thiếu vào ô trống:
这是我_____名片。Zhè shì wǒ_____míngpiàn.
的 de
不 bù
有 yǒu
没有 méiyǒu
Câu 2: Điền từ thích hợp vào ô trống:
他_____名片。Tā_____míngpiàn.
吗 ma
不 bù
也 yě
没有 méiyǒu
Câu 3: Điền từ thích hợp vào ô trống:
他_____是中国人。Tā_____shì Zhōngguórén.
吗 ma
不 bù
没有 méiyǒu
没 méi
Câu 4: Điền từ thích hợp vào ô trống:
你是英国人_____?Nǐ shì Yīngguórén_____?
吗 ma
不 bù
也 yě
没有 méiyǒu
Câu 5: Điền từ thích hợp vào đoạn hội thoại sau:
A:认识你我很高兴!Rènshi nǐ wǒ hěn gāoxìng!
B:认识你我_____很高兴! Rènshi nǐ wǒ_____hěn gāoxìng!
吗 ma
不 bù
也 yě
没有 méiyǒu
Câu 6: Điền từ thích hợp vào ô trống:
A:请问,你叫什么_____?Qǐngwèn, nǐ jiào shénme_____?
B:我叫李月。你呢?Wǒ jiào Lǐ Yuè. Nǐ ne?
贵姓 guìxìng
不 bù
名字 míngzi
没有 méiyǒu
Câu 7: Chọn cách biểu đạt đúng:
他名片的 tā míngpiàn de
名片的他 míngpiàn de tā
他的名片 tā de míngpiàn
名片她 míngpiàn tā
Câu 8: Chọn cách biểu đạt đúng:
他不高兴。 Tā bù gāoxìng.
他高兴不。 Tā gāoxìng bù.
高兴不她。 Gāoxìng bù tā.
高兴她不。 Gāoxìng tā bù.
Câu 9: Chọn cách biểu đạt đúng:
我很好。 Wǒ hěn hǎo.
我好很。 Wǒ hǎo hěn.
很好我。 Hěn hǎo wǒ.
很我好。 Hěn wǒ hǎo.
Dịch câu sau sang tiếng Trung: “Tôi không có danh thiếp.”
我名片没有。 Wǒ míngpiàn méiyǒu.
我没有名片。 Wǒ méiyǒu míngpiàn.
没有我名片。 Méiyǒu wǒ míngpiàn.
我有名片。 Wǒ yǒu míngpiàn.
Câu 11: Dịch câu sau sang tiếng Trung: “Tôi cũng là người Trung Quốc.”
我也是中国人。 Wǒ yěshì Zhōngguórén.
我不是中国人。 Wǒ bùshì Zhōngguórén.
我中国人是。 Wǒ Zhōngguórén shì.
我也中国人。 Wǒ yě Zhōngguórén.
Câu 12: Dịch câu sau sang tiếng Trung: “Tôi họ Mã.”
我也姓马。 Wǒ yě xìng Mǎ.
我叫马。 Wǒ jiào Mǎ.
我姓马。 Wǒ xìng Mǎ.
我是马。 Wǒ shì Mǎ.
Câu 13: Dịch câu sau sang tiếng Trung: “Anh ấy cũng không có danh thiếp.”
他没有名片。 Tā méiyǒu míngpiàn.
她也没有名片。 Tā yě méiyǒu míngpiàn.
她没有名片。 Tā méiyǒu míngpiàn.
他也没有名片。 Tā yě méiyǒu míngpiàn.
Câu 14: Điền từ thích hợp vào ô trống:
对不起,我_____名片。
有
没有
不有
也
Câu 15: Chọn câu trả lời phù hợp với đoạn hội thoại sau:
A:这是我的名片。
B:(1)____,我没有名片。
A: 没关系,很高兴(2)____你。
B:认识你我(3)____很高兴。
(1)对不起;(2)认识;(3)也
(1)谢谢;(2)叫;(3)也
(1)没关系;(2)认识;(3)是
