Font size
S
M
L
XL
Worksheets检查旧课 3+4
Total questions: 20
Worksheet time: 21mins
Name
Class
Date
1.
这是什么?
a)
洗手间
b)
客厅
c)
厨房
d)
卧室
2.
哪儿是“洗手间”?
a)
b)
c)
d)
3.
请画一下儿一个大太阳!
4.
我家附近有一……小河。
(a)
5.
学校西边有一……大山。
(a)
6.
河内的交通方便不方便?
a)
非常方便
b)
非常不方便
7.
请翻译成越南语:
“要是你不想租的话,那就别租了。”
4 lines
8.
请翻译成越南语:
“因为没复习好,所提考试成绩不好。”
4 lines
9.
请翻译成汉语:
“Tôi hài lòng với môi trường xung quanh.”
4 lines
10.
请翻译成汉语:
“Diện tích phòng học của lớp chúng tôi hơi nhỏ.”
4 lines
11.
他的学习成绩怎么样?
a)
好
b)
不好
12.
请翻译成越南语:
“今天的考试题特别难,我没做完呢。”
4 lines
13.
它在干什么?
a)
哭
b)
笑
c)
夭
d)
犬
14.
每天晚上我都学……12点半才睡觉。
(a)
15.
同学们请…………书,现在我们学新课。
(a)
16.
请翻译成汉语:
“Cô ơi, em đã làm xong bài tập về nhà rồi.”
4 lines
17.
请翻译成汉语:
“A! Tôi có một cách hay, bạn muốn nghe không?”
4 lines
18.
请翻译成越南语:
“请合上书,汉语听力考试现在开始。”
4 lines
19.
“HSKK”是什么意思?
a)
汉语水果考试
b)
汉语水平考试
c)
汉语水瓶考试
20.
第5课一共有多少个生词?
(a)
Reset
