wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIỂM TRA BÀI CŨ 18.06

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.
翻译这个句子成越南语: 同学多半到操场上去了,只有少数还在教室里。
4 lines
2.
翻译这个句子成越南语: 昨天早上我起床后,就去图书馆查资料。
4 lines
3.
翻译这个句子成越南语:他聊天儿完以后,才跟你预习汉语生词。
4 lines
4.
翻译这个句子成越南语: A: 同学,你来早了,第一节英语课还没下课呢! B: 那我们去超市买点早菜吧!
4 lines
5.
翻译这个句子成越南语: 你锻炼身体后常做什么?休息一会儿才去洗澡对吗?
4 lines
6.
翻译这个句子成汉语: Năm nay tuổi của tôi cũng lớn rồi, phải thường xuyên đi bệnh viện thăm khám xem sức khỏe xem như thế nào thôi!
4 lines
7.
翻译这个句子成汉语: hôm nay tôi đến phòng học liền nhận được thư điện tử của Tiểu Minh.
4 lines
8.
翻译这个句子成汉语: ngày mai cậu dẫn chúng tớ đi tới thư viện của trường cậu được không? chúng tớ có thể tập trung ở đâu được nhỉ?
4 lines
9.
翻译这个句子成汉语: sau khi ăn cơm trưa, bạn không nên đi ngủ mà nên đợi khoảng 15p sau đó hẵng ngủ, như vậy sẽ tốt cho sức khỏe hơn.
4 lines
10.
翻译这个句子成汉语: lúc trước mình không có quen anh ấy, sau này mình mới quen.
4 lines