wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Class 3A

Total questions: 89

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

... cars

a)

twelve

b)

eleven

c)

eight

d)

ten

2.

-------- apples.

a)

twelve

b)

Eight

c)

four

d)

eleven

3.

Write this number

Hãy viết chữ số này

(a)  

4.

Write this number

Hãy viết chữ số này

(a)  

5.

Write this number

Hãy viết chữ số này

(a)  

6.

Write this number

Hãy viết chữ số này

(a)  

7.

Write this number

Hãy viết chữ số này

(a)  

8.

---------- cookies

(a)  

9.

-------------- chairs

(a)  

10.

17

(a)  

11.

18

(a)  

12.

19

(a)  

13.

There are ... balls

a)

two

b)

tin

c)

eight

d)

ten

14.

There are seven eggs.

a)
b)
c)
d)
15.

Điền chữ cái còn thiếu

On...

(a)  

16.

Điền chữ cái còn thiếu

T...o

(a)  

17.

Điền chữ cái còn thiếu

Thre...

(a)  

18.

Điền chữ cái còn thiếu

Fo...r

(a)  

19.

Điền chữ cái còn thiếu

...ive

(a)  

20.

Điền chữ cái còn thiếu

S...x

(a)  

21.

Write this number

Hãy viết chữ số này

(a)  

22.

Write this number

Hãy viết chữ số này

(a)  

23.

Write this number

Hãy viết chữ số này

(a)  

24.

Write this number

Hãy viết chữ số này

(a)  

25.

Điền chữ cái còn thiếu

el_ven

a)

e

b)

v

c)

l

d)

n

26.

Điền chữ cái còn thiếu

twel_e



(a)  

27.

Điền chữ cái còn thiếu

th_rteen

(a)  

28.

Viết số

14

(a)  

29.

Viết số

15

(a)  

30.

"fourteen" is (a)   .

31.

"eleven" is (a)   .

32.

HOW MANY FINGERS ARE THERE?

a)

ONE

b)

SIX

c)

SEVEN

d)

FIVE

33.

How many apples are in the picture?

a)

12 - Twelve

b)

10 - Ten

c)

18 - Eighteen

d)

20 - Twenty

34.

eleven

a)

2

b)

11

c)

1

d)

12

35.

numbers

a)

những con số

b)

số 1

c)

chữ số

d)

số 2

36.

3+4=

a)

nine

b)

twelve

c)

seven

d)

two

37.

zero

a)

0

b)

1

c)

2

d)

3

38.

20

(a)  

39.

số 10 viêt là one zero đúng hay sai ?

a)

True (Đúng)

b)

False (Sai)

40.

15

a)

fiften

b)

fifteen

c)

forty

d)

fourteen

41.

10-2=

a)

seven

b)

nine

c)

eight

d)

ten

42.

Trừ trong tiếng anh là ?

a)

Minus

b)

Plus

43.

Plus là phép tính gì ?

a)

Cộng

b)

trừ

c)

nhân

d)

chia

44.

thirteen plus five equals ?

a)

nineteen

b)

fifteen

c)

eighteen

d)

eighty

45.

five minus five equals ?

a)

2

b)

3

c)

1

d)

0

46.

one plus night

a)

1-9

b)

1+9

c)

1x9

d)

1:9

47.

seventeen minus twelve

a)

17+12

b)

12-17

c)

17-12

d)

12x17

48.

twelve plus seven equals ?

a)

eighteen

b)

twenty

c)

nineteen

d)

ten

49.

số 12 tiếng anh viết như thế nào ?

(a)  

50.

số 15 tiếng anh viết như thế nào ?

a)

fourteen

b)

thirteen

c)

fifteen

d)

sixteen

51.

nineteen minus ten equals ?

(a)  

52.

How many ?

a)

thirty cars

b)

thirteen cars

c)

twelve cars

d)

twenty cars

53.

How many là câu hỏi về gì ?

a)

giá cả

b)

số lượng

c)

hỏi sức khỏe

d)

tạm biệt

54.

Điền từ vào chỗ trống:

_ix

a)

f

b)

s

c)

c

d)

h

55.

Số 4 viết trong tiếng anh như thế nào?

a)

Five

b)

Four

c)

Six

d)

One

56.

Số 6 viết trong tiếng anh như thế nào?

a)

Six

b)

Three

c)

Ten

d)

Nine

57.

Số 7 viết trong tiếng anh như thế nào?

a)

Three

b)

Five

c)

Six

d)

Seven

58.

Chọn đáp án đúng.

How old____?

a)

are you

b)

years old

c)

that

d)

Miss Hien

59.

Chọn đáp án đúng.

I'm six______.

a)

are you

b)

years old

c)

that

d)

Miss Hien

60.

Chọn đáp án đúng.

How old____?

a)

are you

b)

years old

c)

that

d)

Miss Hien

61.

Bạn có khỏe không ?

(a)  

62.

I'm six years old

(a)  

63.

Ten - Five = .......

a)

Four

b)

Seven

c)

Nine

d)

Five

64.

A : How (a)   are you ?

B : I'm eight years old

65.

Ten - Five = .......

a)

Four

b)

Seven

c)

Nine

d)

Five

66.

Điền từ vào chỗ trống:

_ive

a)

f

b)

s

c)

h

d)

d

67.

Điền từ vào chỗ trống:

_ix

a)

f

b)

s

c)

c

d)

h

68.

chọn câu đúng

One, Two, Three, Four, Five, Six, Seven, Eight, Nine, Ten

a)

1,3,6,2,5,8,7,4,9,10

b)

1,4,3,6,2,8,7,5,9,10

c)

1,2,3,4,5,6,7,8,9,10

69.

Số 1 viết trong tiếng anh như thế nào?

a)

Two

b)

Three

c)

One

d)

Four

70.

Số 4 viết trong tiếng anh như thế nào?

a)

Five

b)

Four

c)

Six

d)

One

71.

Chọn đáp án đúng.

How old____?

a)

are you

b)

years old

c)

that

d)

Miss Hien

72.

Chọn đáp án đúng.

I'm six______.

a)

are you

b)

years old

c)

that

d)

Miss Hien

73.

Câu hỏi "How are you?" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

a)

Bạn có khỏe không?

b)

Bạn đang làm gì đấy?

c)

Bạn đến từ đâu?

d)

Bạn mấy tuổi rồi?

74.

Đâu là những câu trả lời cho câu hỏi "How are you?"

a)

I'm fine.

b)

I'm great.

c)

All answers

d)

I'm very well.

75.

Fill in the blank: ".....are you?"

a)

What

b)

How

c)

When

d)

Which

76.

Câu hỏi "Bạn có khỏe không?" trong tiếng Anh là câu nào?

a)

How are you?

b)

How old are you?

c)

How do you go?

d)

How long does it take from your house to school?

77.

Câu nói "I'm fine, thank you." trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

Tôi mệt lắm, cảm ơn bạn.

b)

Tôi đói lắm, cảm ơn bạn.

c)

Tôi khỏe, cảm ơn bạn.

d)

Tôi buồn ngủ lắm, cảm ơn bạn.

78.

Muốn nói "Tôi khỏe, cảm ơn bạn." trong tiếng Anh thì nói như thế nào?

a)

I'm fine, thank you.

b)

I'm hungry, thank you.

c)

I'm sleepy, thank you.

d)

I'm tired, thank you.

79.

Sắp xếp từ lộn xộn sau thành câu hoàn chỉnh: are /how/ you?

a)

How are you?

b)

How you are

c)

Are you how?

d)

Are how you?

80.

Bạn có khỏe không ?

(a)  

81.

Eleven

(a)  

82.

I'm six years old

(a)  

83.

Ten - Five = .......

a)

Four

b)

Seven

c)

Nine

d)

Five

84.

Who is this ?

a)

Bạn tên là gì ?

b)

Kia là ai ?

c)

Đây có phải bạn không ?

d)

Đây là ai ?

85.

Thirteen ?

(a)  

86.

A: How old are you ?

B: I'm nine years old

Bạn B bao nhiêu tuổi ?

(a)  

87.

It is N-G-O-C

a)

What is your name ?

b)

What is that

c)

How are you

d)

How do you spell your name ?

88.

A : How (a)   are you ?

B : I'm eight years old

89.

Điền tiếp vào chỗ trống

Are (a)   your friends ?