wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phiên dịch 1 bài 5

Total questions: 10

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

"Thuê nhà theo tháng"

a)

월세

b)

전세

c)

임대

2.

Tiền điện

a)

수도 요금

b)

전기요금

c)

보증금

d)

가스 요금

3.

Viết cụm đồng nghĩa với cụm từ sau:
"전기 요금과 수도 요금"

(a)  

4.

Nghĩa tiếng Việt của từ sau "보증금"

(a)  

5.

Viết cụm sau sang tiếng Hàn: "Tìm nhà cho thuê"

(a)  

6.

Viết từ sau sang tiếng Hàn "Hợp đồng"

(a)  

7.

"보증금을 내다" nghĩa tiếng Việt là gì?

(a)  

8.

Nghĩa của từ "침실" trong tiếng Việt là gì?


(a)  

9.

"Xem nhà" trong tiếng Hàn là gì?

(a)  

10.

Hãy viết cụm sau sang tiếng Hàn: "Hợp đồng cho thuê nhà"

(a)