Font size
S
M
L
XL
Worksheets31과 ~33과 ( EPS)
Total questions: 28
Worksheet time: 24mins
Name
Class
Date
1.
Trên 0 độ C
a)
기온
b)
영상
c)
영하
d)
습도
2.
Nhiệt độ thấp nhất
a)
기온이 낮다
b)
최고기온
c)
최저기온
d)
기온이 높다
3.
Ẩm ướt
a)
습도
b)
습하다
c)
건조하다
d)
유명하다
4.
Yên tĩnh
(a)
5.
Nổi tiếng
(a)
6.
Phức tạp
a)
시끄럽다
b)
불편하다
c)
조용하다
d)
복잡하다
7.
Giao thông tiện lợi
a)
교통이 복잡하다
b)
교통이 편리하다
c)
교통이 불편하다
d)
교통이 적다
8.
Nóng
(a)
9.
Lạnh
(a)
10.
Rán, chiên ( nhiều dầu)
(a)
11.
Chiên, xào (ít dầu)
(a)
12.
Nướng
(a)
13.
Luộc
(a)
14.
Nấu (sôi)
(a)
15.
Cà rốt
(a)
16.
Khoai tây
(a)
17.
Tỏi
(a)
18.
Hành tây
(a)
19.
Hành lá
(a)
20.
Thịt bò
(a)
21.
Thịt heo
(a)
22.
Thịt gà
(a)
23.
Thịt cừu
(a)
24.
Rau
(a)
25.
Cá
(a)
26.
Nhận tiền lì xì
a)
덕담을 하다
b)
세뱃돈을 주다
c)
덕담을 듣다
d)
세뱃돈을 받다
27.
세배하다
a)
Về quê
b)
Cúng tổ tiên
c)
Tảo mộ
d)
Cúi lạy (ông bà, người lớn)
28.
Cúi lạy (tổ tiên)
a)
절하다
b)
친척집에 가다
c)
성묘하다
d)
소원을 빌다
Reset
