wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Present continuos

Total questions: 26

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

What _____ she ______? (do)

Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống

(a)  

2.

What _____ he______? (do)

Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống

(a)  

3.

What _____ they______? (do)

Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống

(a)  

4.

What _____ we______? (do)

Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống

(a)  

5.

What _____ it______? (do)

Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống

(a)  

6.

What _____ I______? (do)

Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống

(a)  

7.

It ____ ____ . (sleep)

Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.

(a)  

8.

She ____ ____ . (stand)

Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.

(a)  

9.

They ____ ____ . (run)

Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.

(a)  

10.

I ____ ____ . (play)

Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.

(a)  

11.

We____ ____ to music. (listen)

Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.

(a)  

12.

She ____ ____ . (not stand)

Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.

(a)  

13.

He ____ ____ . (not sing)

Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.

(a)  

14.

It ____ ____ . (not sleep)

Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.

(a)  

15.

They ____ ____ . (not run)

Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.

(a)  

16.

I ____ ____ . (not play)

Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.

(a)  

17.

We____ ____ to music. (not listen)

Viết lại cả câu và điền vào chỗ trống. Nhớ chấm câu.

(a)  

18.

Thì hiện tại tiếp diễn diễn tả

a)

hành động đang diễn ra tại thời điểm nói

b)

thói quen ở hiện tại

c)

thói quen trong quá khứ

19.

Dấu hiệu của thì hiện tại tiếp diễn

a)

now, at the moment, at present

b)

always, usually, often, sometimes

c)

yesterday, two days ago, last week

20.

My grandfather (a)   (buy) some fruits at the supermarket.

21.

Hannah (a)   (not study) French in the library. She’s at home with her classmates.

22.

My dog (a)   (eat) now.

23.

My little brother (a)   (drink) milk.

24.

Listen! Our teacher (a)   (speak).

25.

Jack (wear) ………………..suit today.

a)

is wearing

b)

are wearing

c)

am wearing

d)

wears

26.

My kids (be)…………. downstairs now. They (play) …………..chess.

a)

am/ am playing

b)

is/is playing

c)

are/are playing

d)

be/ being