wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

23/6

Total questions: 39

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.
Giải nghĩa từ vựng: 越南人
a)
người việt nam
b)
người trung quốc
c)
người mỹ
2.
Giải nghĩa từ vựng: 朋友
a)
thầy giáo
b)
bạn bè
c)
học sinh
3.
Giải nghĩa từ vựng: 是
a)
tìm kiềm
b)
c)
không
4.
Giải nghĩa từ vựng: 找
a)
tìm kiếm
b)
quen biết
c)
tên là
5.
Giải nghĩa từ vựng: 叫
a)
tên là
b)
vui vẻ
c)
quen biết
6.
Giải nghĩa từ vựng: 什么
a)
cái gì
b)
ai
c)
nào
7.
Giải nghĩa từ vựng: 谁
a)
nào
b)
ai
c)
cái gì
8.
Giải nghĩa từ vựng: 好
a)
quen biết
b)
vui vẻ
c)
tốt, giỏi, khỏe
9.
Giải nghĩa từ vựng: 高兴
a)
tốt
b)
tìm kiếm
c)
vui, vui mừng
10.
Dịch các câu sau: 我的鼻子很长。
4 lines
11.
Dịch các câu sau: 她的头发很长。
4 lines
12.
Dịch các câu sau: 他的个子不高。
4 lines
13.
Dịch các câu sau: 这是我的耳朵。
4 lines
14.
Dịch các câu sau: 我是越南人。
4 lines
15.
Dịch các câu sau: 我五岁。
4 lines
16.
Dịch các câu sau: 姐姐1岁,妹妹也1岁。
4 lines
17.
Dịch các câu sau: 我家有四口人。
4 lines
18.
Dịch các câu sau: 我有一个哥哥。
4 lines
19.
Dịch các câu sau: 妈妈,再见。
4 lines
20.
Tìm câu trả lời phù hợp: 你好
a)
你好
b)
不客气
c)
再见
21.
Tìm câu trả lời phù hợp: 谢谢
a)
不客气
b)
你好
c)
我6岁
22.
Tìm câu trả lời phù hợp: 再见
a)
他是我朋友
b)
我家有四口人
c)
再见
23.
Tìm câu trả lời phù hợp: 他是谁?
a)
这是学生
b)
你好
c)
他是我哥哥
24.
Tìm câu trả lời phù hợp: 你家有几口人?
a)
这是老师
b)
我家有三口人
c)
他家有四口人
25.
Tìm câu trả lời phù hợp: 这是谁?
a)
我6岁
b)
不客气
c)
这是老师
26.
Tìm câu trả lời phù hợp: 这是老师吗?
a)
很高兴
b)
不是,这是学生
c)
很好
27.
Tìm câu trả lời phù hợp: 那是学生吗?
a)
那是学生
b)
很好
c)
认识
28.
Tìm câu trả lời phù hợp: 你妈妈多大?
a)
他是我老师
b)
朋友的妈妈
c)
我妈妈25岁
29.
Tìm câu trả lời phù hợp: 你是哪国人?
a)
他是中国人
b)
我是越南人
c)
我爸爸是美国人
30.
Phiên âm đúng của từ sau : 妈妈
a)
Māmā
b)
Bùwèi
c)
shēntǐ
31.
Phiên âm đúng của từ sau :爸爸
a)
yuènán rén
b)
Bàba
c)
jiǎo
32.
Phiên âm đúng của từ sau :哥哥
a)
shēntǐ
b)
Bùwèi
c)
Gēgē
33.
Phiên âm đúng của từ sau :妹妹
a)
yīngguó rén
b)
měiguó rén
c)
jiānbǎng
34.
Phiên âm đúng của từ sau : 也
a)
jiānbǎng
b)
jiǎo
c)
35.
Phiên âm đúng của từ sau :爱
a)
jiǎo
b)
Ài
c)
jiānbǎng
36.
Phiên âm đúng của từ sau :小狗
a)
shēntǐ
b)
Xiǎo gǒu
c)
jiǎo
37.
Phiên âm đúng của từ sau :小猫
a)
jiānbǎng
b)
Xiǎo māo
c)
shēntǐ
38.
Phiên âm đúng của từ sau :高兴
a)
Gāoxìng
b)
měiguó rén
c)
jiānbǎng
39.
Phiên âm đúng của từ sau : 没有
a)
Bùwèi
b)
shēntǐ
c)
Méiyǒu