wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TEST NHANH 04

Total questions: 22

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.
"zhōngwén" có nghĩa là gì?
a)
tiếng Trung
b)
Trung Quốc
c)
khó
d)
bận rộn
2.
"shénme" có nghĩa là gì?
a)
gì?
b)
biết
c)
ăn cơm
d)
Việt Nam
3.
"……le" có nghĩa là gì?
a)
…rồi
b)
…không
c)
…thì sao
d)
…chưa
4.
"……le ma" có nghĩa là gì?
a)
…rồi chưa
b)
…phải không
c)
…còn bạn
d)
…được không
5.
"hái méi……" có nghĩa là gì?
a)
vẫn chưa
b)
còn bạn
c)
ăn cơm
d)
biết
6.
Trong từ nào "i" đọc giống "ư" tiếng Việt?
a)
zi
b)
ji
c)
xi
d)
qi
7.
Vần "ui" đọc giống……
a)
uêi
b)
uy
c)
uôi
d)
iêu
8.
Âm nào không bật hơi mạnh?
a)
z
b)
c
c)
ch
d)
q
9.
Âm "q" có phát âm……
a)
gần giống ch tiếng Việt, bật hơi = chx
b)
gần giống k tiếng Việt
c)
gần giống quờ tiếng Việt
10.
Thanh điệu đúng của "xiexie" là
a)
xièxie
b)
xiēxie
c)
xiěxie
d)
xiēxiè
11.
"shíbā" có nghĩa là……
a)
18
b)
13
c)
43
d)
48
12.
a)
sān
b)
èr
c)
13.
a)
b)
c)
shí
14.
a)
b)
c)
15.
a)
liù
b)
c)
16.
a)
b)
shí
c)
17.
a)
b)
sān
c)
jiǔ
18.
a)
jiǔ
b)
c)
shí
19.
a)
shí
b)
c)
20.
a)
èr
b)
sān
c)
21.
85
a)
八十五
b)
八十四
c)
三十五
d)
三十六
22.
46
a)
四十六
b)
四十八
c)
七十五
d)
五十六