wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 6

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Học sinh

(a)  

2.

Giáo Viên

(a)  

3.

Nhân viên công ty

(a)  

4.

Nội Trợ

(a)  

5.

Công an

(a)  

6.

Cứu hỏa

(a)  

7.

Công chức

(a)  

8.

Bán hàng

(a)  

9.

Bác sĩ

(a)  

10.

Y tá

(a)  

11.

Đầu bếp

(a)  

12.

Lái xe

(a)  

13.

Kỹ thuật viên

(a)  

14.

Thợ mộc

(a)  

15.

Nông dân

(a)  

16.

Ngư dân

(a)  

17.

người

(a)  

18.

Hàn Quốc

(a)  

19.

Việt Nam

(a)  

20.

Trung Quốc

(a)  

21.

Thái Lan

(a)  

22.

Mông Cổ

(a)  

23.

Tên

(a)  

24.

Nghề Nghiệp

(a)  

25.

chào hỏi

(a)