wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Latin

Total questions: 75

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Thạch tùng răng cưa

(a)  

2.

Ma hoàng

(a)  

3.

Cẩu tích

(a)  

4.

Bạch quả

(a)  

5.

Thông đỏ

(a)  

6.

Đại hồi

(a)  

7.

Quế

(a)  

8.

Bình vôi

(a)  

9.

Hoàng liên

(a)  

10.

Ô đầu

(a)  

11.

Ngưu tất

(a)  

12.

Hà thủ ô đỏ

(a)  

13.

Cốt khí củ

(a)  

14.

Bố chính sâm

(a)  

15.

Gấc

(a)  

16.

Dâu tằm

(a)  

17.

Đơn mặt trời

(a)  

18.

Chó đẻ răng cưa

(a)  

19.

Kim anh

(a)  

20.

Tràm

(a)  

21.

Kim tiền thảo

(a)  

22.

Thảo quyết

(a)  

23.

Sắn dây

(a)  

24.

Hòe

(a)  

25.

Quýt

(a)  

26.

Sâm ngọc linh

(a)  

27.

Đinh lăng

(a)  

28.

Đương quy nhập nội

(a)  

29.

Bạch chỉ

(a)  

30.

Rau má

(a)  

31.

Kim ngân

(a)  

32.

Dành dành

(a)  

33.

Ba kích

(a)  

34.

Mã tiền

(a)  

35.

Đinh hương

(a)  

36.

Cà gai leo

(a)  

37.

Cà độc dược

(a)  

38.

Dừa cạn

(a)  

39.

Dây thìa canh

(a)  

40.

Nhân trần

(a)  

41.

Địa hoàng

(a)  

42.

Huyền sâm

(a)  

43.

Xuyên tâm liên

(a)  

44.

Ích mẫu

(a)  

45.

Bạc hà

(a)  

46.

Hương nhu

(a)  

47.

Râu mèo

(a)  

48.

Tía tô

(a)  

49.

Húng chanh

(a)  

50.

Đẳng sâm

(a)  

51.

Cát cánh

(a)  

52.

Ngải cứu

(a)  

53.

Cúc hoa vàng

(a)  

54.

Actiso

(a)  

55.

Thanh hao hoa vàng

(a)  

56.

Bồ CÔNG ANH

(a)  

57.

Sài đất

(a)  

58.

Ké đầu ngựa

(a)  

59.

Hy thiêm

(a)  

60.

Belamcanda chinensis

(a)  

61.

Trinh nữ hoàng

(a)  

62.

Mạch môn

(a)  

63.

Thiên môn đông

(a)  

64.

Bảy lá một hoa

(a)  

65.

Hoài sơn

(a)  

66.

Bách bộ

(a)  

67.

Sa

(a)  

68.

Nghệ

(a)  

69.

Địa liền

(a)  

70.

Gừng

(a)  

71.

Ý dĩ

(a)  

72.

Sả

(a)  

73.

Cỏ mần trầu

(a)  

74.

Cỏ tranh

(a)  

75.

Thiên niên kiện

(a)